
Richmond Tachie là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FC Magdeburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
0Đá chính
67Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 58% | 40% | 0 | 0 | 6,36 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | — | 0 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/17 (58%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/20 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 10
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/5 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | @ Dynamo Dresden | B 0-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 2 | 2/2 | — | 5,90 |
| 10/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Hannover 96 | T 3-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | 6,44 |
| 18/09/2026 | Bundesliga 2 | @ SpVgg Greuther Fürth | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2/6 | 0 | 2/5 | — | 6,83 |
| 12/09/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Kaiserslautern | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Hertha Berlin | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Holstein Kiel | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/3 | — | 6,20 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Bahlinger | T 4-0 | 8 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,70 |
| 15/08/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Osnabrück | T 3-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/6 | — | 6,44 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Eintracht Braunschweig | B 1-6 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/2 | — | 6,35 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Kaiserslautern | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 23/02/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 27/07/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 10/12/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 02/04/2020 | 20 | 125 nghìn € |
| 30/08/2020 | 21 | 125 nghìn € |
| 04/01/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 04/04/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 25/06/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 10/10/2021 | 22 | 275 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 325 nghìn € |
| 31/05/2022 | 23 | 325 nghìn € |
| 29/11/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 27/06/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 19/10/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 14/12/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 05/06/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 18/12/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 25/03/2025 | 25 | 650 nghìn € |
| 18/06/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 15/12/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 31/05/2026 | 27 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | 1. FC Kaiserslautern | 1. FC Magdeburg | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2025 | Eintracht Braunschweig | 1. FC Kaiserslautern | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | 1. FC Kaiserslautern | Eintracht Braunschweig | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2023 | SC Paderborn 07 | 1. FC Kaiserslautern | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2022 | Borussia Dortmund II | SC Paderborn 07 | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2020 | FC Viktoria Köln | Borussia Dortmund II | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2019 | VfL Wolfsburg Youth | FC Viktoria Köln | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 30/06/2018 | VfL Wolfsburg U19 | VfL Wolfsburg Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | VfL Wolfsburg U17 | VfL Wolfsburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | VfL Wolfsburg Youth | VfL Wolfsburg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Tennis Borussia Berlin Youth | VfL Wolfsburg Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật48
- Tư duy46
- Sức mạnh22
- Thể lực34