Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Richmond osayantin

SK Sturm Graz IITiền đạoAUT
19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Richmond osayantin là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SK Sturm Graz II.

Tiểu sử Richmond osayantin

Richmond osayantin là tiền đạo của SK Sturm Graz II, quốc tịch Austria, sinh ngày 19/06/2007 và hiện 19 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ đã có 3 trận ra sân tại Austrian 2.Liga với tổng cộng 42 phút thi đấu và điểm trung bình 6,43. Chân thuận là chân trái, giá trị thị trường hiện tại được ghi nhận là 200 nghìn €. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 250 nghìn € vào năm 2025.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
42Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 2.Liga2026-2027—304200000——006,43

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 42 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Richmond osayantin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Austrian 2.Ligavs Kapfenberg SV 1919B 0-2dự bị00000—0———
10/10/2026Austrian 2.Liga@ FC LieferingB 1-3dự bị00000—0———
30/08/2026Austrian 2.Ligavs SK Rapid IIT 5-2700000—0——6,50
22/08/2026Austrian 2.Liga@ Schwarz-Weiss BregenzB 1-31700000—0——6,30
08/08/2026Austrian 2.Ligavs FAC WIENT 4-2dự bị00000—0———
01/08/2026Austrian 2.Liga@ First Vienna FC 1894B 0-41800000—0——6,50
14/05/2026Austrian 2.Ligavs SK Rapid IIB 1-21200000—0———
08/05/2026Austrian 2.Liga@ FC HOGO Hertha WelsB 0-21400000—0——6,30
02/05/2026Austrian 2.Ligavs SV Austria SalzburgB 0-24500000—0——6,30
26/04/2026Austrian 2.Liga@ Admira WackerB 1-22700000—0—V5,92

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/10/20241750 nghìn €
09/12/20241750 nghìn €
29/05/202517175 nghìn €
21/09/202518250 nghìn €
14/12/202518250 nghìn €
17/05/202618200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy57
  • Sức mạnh30
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com