
Richie Sagrado là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Venezia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
350Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
175Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 244 | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 89% | 37% | 0 | 0 | 6,45 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 106 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 89% | 66% | 1 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 244 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/73 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/16 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 106 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/28 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A | vs Napoli | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Serie A | @ Atalanta | B 1-3 | 82 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 32/32 | 1 | 1/1 | — | 7,00 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Đan Mạch | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Wales | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/54 | 0 | 6/11 | — | 6,86 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Belarus | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie A | vs Lazio | B 0-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | — | — | 6,09 |
| 12/09/2026 | Serie A | vs Fiorentina | B 2-4 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/17 | 1 | 1/3 | — | 5,83 |
| 06/09/2026 | Serie A | @ Frosinone | B 2-3 | 74 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/11 | 0 | 4/11 | — | 7,08 |
| 02/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Udinese | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/24 | 2 | 4/4 | — | 7,27 |
| 29/08/2026 | Serie A | @ AC Milan | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/06/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 22/10/2023 | 19 | 1,2 triệu € |
| 18/12/2023 | 19 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 20 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 20 | 2,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 21 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 21 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 22 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2024 | Oud-Heverlee Leuven | Venezia | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2023 | Oud-Heverlee Leuven u23 | Oud-Heverlee Leuven | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | KRC Genk U18 | Oud-Heverlee Leuven u23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | KRC Genk Youth | KRC Genk U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | RFC Seraing Youth | KRC Genk Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật50
- Tư duy47
- Sức mạnh46
- Thể lực43