
Richie Omorowa
22Tuổi
181Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
375 nghìn €Giá trị
Richie Omorowa là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo FC Utrecht U21.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Richie Omorowa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 20/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Roda JC | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/9 | 0 | 6/13 | — | 6,36 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ De Graafschap | B 1-2 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/6 | — | 5,88 |
| 05/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Bắc Macedonia | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Ba Lan | B 0-3 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs VVV Venlo | B 1-3 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 0/6 | — | 5,92 |
| 15/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Ajax Amsterdam U21 | T 6-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 1/6 | — | 6,68 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ NAC Breda | T 3-2 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 2/5 | — | 6,45 |
| 08/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Eindhoven | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/9 | 0 | 4/10 | — | 6,91 |
| 01/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ AZ Alkmaar Youth | B 1-2 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/6 | — | 6,24 |
| 31/03/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Ý | B 0-4 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 2/6 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 28/06/2022 | 18 | 75 nghìn € |
| 27/12/2022 | 18 | 200 nghìn € |
| 26/06/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 16/10/2023 | 19 | 450 nghìn € |
| 14/12/2023 | 19 | 450 nghìn € |
| 30/05/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 13/10/2024 | 20 | 600 nghìn € |
| 09/12/2024 | 20 | 650 nghìn € |
| 08/06/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 15/09/2025 | 21 | 450 nghìn € |
| 18/11/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 01/06/2026 | 22 | 375 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 375 nghìn €.
Chỉ số
Tốc độ54
Kỹ thuật35
Tư duy46
Sức mạnh30
Thể lực35