Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Richard Župa

Tatran PresovHậu vệSVK
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Richard Župa là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Tatran Presov.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
875Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak 2.Liga2026-2027—101087500000——20—
Slovak Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak 2.Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 875 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2017: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 75 nghìn €20172026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/20171925 nghìn €
27/12/20171950 nghìn €
26/04/20192150 nghìn €
14/12/201921125 nghìn €
09/07/202022150 nghìn €
27/12/202022150 nghìn €
25/06/202123200 nghìn €
15/12/202224150 nghìn €
20/06/202325125 nghìn €
26/12/202325125 nghìn €
06/06/202426150 nghìn €
26/12/202426150 nghìn €
10/03/202526125 nghìn €
19/06/202527125 nghìn €
10/09/20262875 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/07/2026Slavia TU KosiceTatran PresovChuyển nhượng—
05/02/2026Tatran PresovSlavia TU KosiceChuyển nhượng—
30/12/2025Slavia TU KosiceTatran PresovCho mượn—
05/09/2025Tatran PresovSlavia TU KosiceChuyển nhượng—
09/07/2023Tatran LMTatran PresovChuyển nhượng—
30/06/2022Partizan BardejovTatran LMChuyển nhượng—
18/07/2021FK PohroniePartizan BardejovChuyển nhượng—
24/07/2017Tatran PresovFK PohronieChuyển nhượng—
31/12/2016FC Tatran Presov U19Tatran PresovChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com