
Richard Windbichler
Hậu vệAUT
35Tuổi
183Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị
Richard Windbichler là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch AUT.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/03/2010 | 18 | 100 nghìn € |
| 27/04/2010 | 19 | 175 nghìn € |
| 29/05/2010 | 19 | 200 nghìn € |
| 06/04/2011 | 20 | 250 nghìn € |
| 20/09/2011 | 20 | 325 nghìn € |
| 29/12/2011 | 20 | 400 nghìn € |
| 29/05/2012 | 21 | 400 nghìn € |
| 23/09/2012 | 21 | 500 nghìn € |
| 18/12/2012 | 21 | 500 nghìn € |
| 03/04/2013 | 22 | 400 nghìn € |
| 03/06/2013 | 22 | 400 nghìn € |
| 26/12/2013 | 22 | 500 nghìn € |
| 19/06/2014 | 23 | 800 nghìn € |
| 10/01/2015 | 23 | 800 nghìn € |
| 16/06/2015 | 24 | 800 nghìn € |
| 28/12/2015 | 24 | 800 nghìn € |
| 31/05/2016 | 25 | 800 nghìn € |
| 21/12/2016 | 25 | 800 nghìn € |
| 14/12/2017 | 26 | 1,1 triệu € |
| 10/09/2019 | 28 | 1,1 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 900 nghìn € |
| 07/10/2020 | 29 | 750 nghìn € |
| 21/06/2021 | 30 | 750 nghìn € |
| 25/12/2021 | 30 | 725 nghìn € |
| 20/04/2022 | 31 | 600 nghìn € |
| 27/05/2022 | 31 | 475 nghìn € |
| 12/01/2023 | 31 | 450 nghìn € |
| 25/06/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 13/12/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 27/05/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 29/10/2024 | 33 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,1 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | USV Scheiblingkirchen-Warth | Retired | Tự do | — |
| 30/06/2025 | — | USV Scheiblingkirchen-Warth | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2025 | San Antonio | Free player | Trở lại | — |
| 31/01/2024 | Chengdu Rongcheng | San Antonio | Chuyển nhượng | — |
| 14/04/2022 | Free player | Chengdu Rongcheng | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Seongnam FC | Free player | Trở lại | — |
| 13/01/2021 | Melbourne City | Seongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Free player | Melbourne City | Chuyển nhượng | — |
| 27/05/2019 | Viborg | Free player | Trở lại | — |
| 27/03/2019 | Free player | Viborg | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Ulsan HD FC | Free player | Trở lại | — |
| 22/01/2017 | Austria Vienna | Ulsan HD FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Admira Wacker | Austria Vienna | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Admira Wacker II | Admira Wacker | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | AKA Admira Wacker Mödling U16 | Admira Wacker II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | AKA Admira Wacker Modling U15 | AKA Admira Wacker Mödling U16 | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2005 | USV Scheiblingkirchen-Warth Youth | AKA Admira Wacker Modling U15 | Chuyển nhượng | — |