
Richard van der Venne là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Oss.
Tiểu sử Richard van der Venne
Richard van der Venne là tiền vệ thuộc câu lạc bộ FC Oss, mang quốc tịch Netherlands và đang ở tuổi 34, sinh ngày 16/05/1992. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 73 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027 tại Hạng 2 Hà Lan, Richard van der Venne đá 11 trận với 809 phút, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,26. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, từ RKC Waalwijk đến FC Oss. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, giá trị cao nhất từng ghi nhận là 500 nghìn € (2023), hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
809Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
809Phút/bàn
8/20Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 809 | 1 | 1 | 0 | 20 | 8 | 66% | 44% | 4 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 809 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/20
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 148/223 (66%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/38 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/70 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 21
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Den Bosch | B 1-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/16 | 2 | 4/8 | — | 6,14 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Helmond Sport | T 3-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/17 | 1 | 1/6 | V | 6,24 |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs MVV Maastricht | T 4-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/13 | 0 | 1/3 | — | 6,42 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Emmen | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 15/24 | 1 | 5/9 | V | 6,20 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Dordrecht | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/19 | 2 | 4/8 | — | 6,93 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ VVV Venlo | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 25/33 | 0 | 1/5 | — | 6,47 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Vitesse Arnhem | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 16/25 | 1 | 4/8 | V | 5,55 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Utrecht Youth | T 2-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/21 | 1 | 6/9 | — | 6,07 |
| 25/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Jong PSV Eindhoven Youth | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/11 | 1 | 2/4 | — | 6,33 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Volendam | B 0-3 | 68 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 21/28 | 0 | 0/2 | V | 6,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 23 | 25 nghìn € |
| 04/02/2016 | 23 | 75 nghìn € |
| 30/06/2016 | 24 | 100 nghìn € |
| 01/02/2017 | 24 | 100 nghìn € |
| 20/06/2017 | 25 | 100 nghìn € |
| 28/02/2018 | 25 | 250 nghìn € |
| 28/06/2018 | 26 | 250 nghìn € |
| 20/01/2019 | 26 | 325 nghìn € |
| 02/07/2019 | 27 | 400 nghìn € |
| 11/03/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 325 nghìn € |
| 13/10/2020 | 28 | 325 nghìn € |
| 18/05/2021 | 29 | 350 nghìn € |
| 04/01/2022 | 29 | 350 nghìn € |
| 07/06/2022 | 30 | 350 nghìn € |
| 04/04/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 18/10/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 27/03/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 30/05/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 13/10/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 16/12/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 27/05/2025 | 33 | 225 nghìn € |
| 15/12/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 20/05/2026 | 34 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | RKC Waalwijk | FC Oss | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2024 | St. Gallen | RKC Waalwijk | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2023 | Melbourne City | St. Gallen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | RKC Waalwijk | Melbourne City | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2020 | Go Ahead Eagles | RKC Waalwijk | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2018 | FC Oss | Go Ahead Eagles | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SV Oss 20 | FC Oss | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | RKVV DESO Oss | SV Oss 20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | VV Berghem Sport | RKVV DESO Oss | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | TOP Oss U19 | VV Berghem Sport | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật49
- Tư duy49
- Sức mạnh42
- Thể lực41