
Richard Taylor là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Bromley.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
248Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
51%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
5,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 220 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 50% | 52% | 0 | 0 | 5,53 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 20% | 2 | 1 | 5,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 220 phút · điểm TB 5,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/74 (50%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/18 (11%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/34 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 5,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leicester City | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/21 | 3 | 5/7 | — | 5,14 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Blackpool | H 2-2 | 26 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1/5 | 0 | 2/2 | — | 6,48 |
| 08/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs AFC Wimbledon | B 0-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/24 | 2 | 6/12 | — | 5,49 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leyton Orient | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/24 | 2 | 5/13 | — | 4,99 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Reading | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/5 | Đ | 5,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/03/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 21/09/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 04/12/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/05/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 02/12/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 16/06/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 25/11/2025 | 25 | 375 nghìn € |
| 11/05/2026 | 25 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2026 | Bolton Wanderers | Bromley | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | St Mirren F.C. | Bolton Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Waterford United | St Mirren F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2022 | Dagenham Redbridge | Waterford United | Chuyển nhượng | — |
| 22/11/2021 | Free player | Dagenham Redbridge | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Southend United | Free player | Trở lại | — |
| 25/03/2021 | Barnet | Southend United | Cho mượn | — |
| 25/02/2021 | Southend United | Barnet | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Burnley U23 | Southend United | Chuyển nhượng | — |
| 10/05/2019 | FC Colne | Burnley U23 | Cho mượn | — |
| 05/10/2018 | Burnley U23 | FC Colne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Burnley U18 | Burnley U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật45
- Tư duy46
- Sức mạnh70
- Thể lực56