
Richard Sánchez là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Olimpia Asuncion.
Tiểu sử Richard Sánchez
Richard Sánchez là tiền vệ người Paraguay, hiện thi đấu cho Olimpia Asuncion, 31 tuổi và sinh ngày 29/03/1996. Mùa 2026 ghi nhận 23 trận ra sân với 1375 phút thi đấu, 1 bàn thắng, 4 kiến tạo và điểm trung bình 6,63. Tại Primera División Paraguay có 17 trận, 1 bàn và 4 kiến tạo, còn Copa Sudamericana và Paraguayan Cup lần lượt có 5 trận và 1 trận. Cao 170 cm, nặng 74 kg, thuận chân phải; giá trị thị trường hiện là 2,0 triệu €, cao nhất đạt 7,5 triệu € (2021), hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
23Trận ra sân
15Đá chính
1.375Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1375Phút/bàn
6/24Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 17 | 11 | 957 | 1 | 0 | 4 | 21 | 5 | 89% | 51% | 0 | 0 | 6,99 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 5 | 3 | 328 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 83% | 35% | 0 | 0 | 6,74 |
| Paraguayan Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 957 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 5/21
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 17
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 544/609 (89%)
- Chuyền quyết định
- 26
- Tạt bóng chính xác
- 20/44 (45%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/36 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/86 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 36
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 117
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 328 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 145/173 (83%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 5/12 (41%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/13 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/34 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 18
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Paraguayan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Sportivo 2 de Mayo | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Primera División Paraguay | @ Rubio nu | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Primera División Paraguay | vs FC Nacional Asuncion | H 1-1 | 29 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 17/19 | 0 | 0/1 | — | 7,02 |
| 29/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Libertad Asunción | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo San Lorenzo | T 3-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/12 | 1 | 1/2 | — | 6,79 |
| 03/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Guaraní | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/28 | 2 | 2/2 | — | 6,81 |
| 30/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Deportivo Recoleta | T 2-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/39 | 0 | 1/3 | — | 6,82 |
| 24/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Cerro Porteno | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/17 | 1 | 2/5 | — | 6,07 |
| 21/08/2026 | Copa Sudamericana | vs Vasco da Gama Saf - RJ | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 40/47 | 2 | 2/9 | — | 6,41 |
| 17/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo Ameliano | T 2-1 | 45 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 35/38 | 1 | 1/2 | — | 7,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/06/2019 | 23 | 2,0 triệu € |
| 09/01/2020 | 23 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 2,8 triệu € |
| 26/06/2020 | 24 | 3,5 triệu € |
| 17/12/2020 | 24 | 5,0 triệu € |
| 20/04/2021 | 25 | 7,5 triệu € |
| 10/06/2021 | 25 | 7,5 triệu € |
| 14/10/2021 | 25 | 7,5 triệu € |
| 10/04/2022 | 26 | 5,0 triệu € |
| 30/10/2022 | 26 | 6,0 triệu € |
| 29/03/2023 | 27 | 6,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 27 | 7,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 27 | 7,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 28 | 6,0 triệu € |
| 09/10/2024 | 28 | 5,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 28 | 5,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 29 | 4,0 triệu € |
| 23/09/2025 | 29 | 3,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 29 | 2,5 triệu € |
| 17/05/2026 | 30 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 2,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật58
- Tư duy57
- Sức mạnh51
- Thể lực50