
Richard Rentería là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportivo Pereira.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
14Đá chính
1.120Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
560Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 15 | 12 | 1.120 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 84% | 67% | 2 | 0 | 6,55 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.120 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 312/370 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/49 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 79
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/58 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | @ Cucuta Deportivo | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 2 | 5/7 | V | 5,67 |
| 30/09/2026 | Primera A Colombia | vs Independiente Santa Fe | B 1-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 1/1 | — | 6,20 |
| 27/09/2026 | Primera A Colombia | vs Internacional de Bogota | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Primera A Colombia | @ Aguilas Doradas | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/29 | 0 | 1/2 | — | 6,40 |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Bucaramanga | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Primera A Colombia | vs Millonarios | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/32 | 2 | 5/6 | — | 6,62 |
| 04/09/2026 | Primera A Colombia | vs Dep.Independiente Medellin | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pasto | T 2-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 22/08/2026 | Primera A Colombia | @ Alianza Fútbol Club | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Primera A Colombia | @ Fortaleza F.C | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/08/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/06/2019 | 23 | 700 nghìn € |
| 27/02/2020 | 24 | 850 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 675 nghìn € |
| 27/06/2021 | 25 | 450 nghìn € |
| 08/12/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 16/06/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 11/12/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 18/05/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 28/11/2023 | 27 | 125 nghìn € |
| 27/05/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 29/10/2024 | 28 | 75 nghìn € |
| 20/05/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 15/12/2025 | 29 | 50 nghìn € |
| 03/06/2026 | 30 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ29
- Tư duy36
- Sức mạnh73
- Thể lực59
- Kỹ thuật33