
Richard·Prieto
30Tuổi
179Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Richard·Prieto là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo FC Nacional Asuncion.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
17Đá chính
1.636Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1636Phút/bàn
7/32Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 27 | 16 | 1.546 | 1 | 0 | 2 | 32 | 7 | 71% | 49% | 5 | 0 | 6,61 |
| Paraguayan Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.546 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 7/32
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 20
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 15/43
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/39
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 445/625 (71%)
- Chuyền quyết định
- 27
- Tạt bóng chính xác
- 19/79 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 34/76 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 105/211 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 31 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 74 / 86
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 334
- Phạm lỗi
- 32
- Bị phạm lỗi
- 39
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Paraguayan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo Ameliano | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2/6 | 0 | 0/4 | — | 6,63 |
| 19/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Sportivo 2 de Mayo | T 3-0 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/10 | 0 | 1/3 | — | 6,55 |
| 14/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Rubio nu | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 3/3 | V | 6,41 |
| 08/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Cerro Porteno | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 13/15 | 1 | 2/6 | — | 6,42 |
| 03/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Libertad Asunción | T 3-0 | 85 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 22/28 | 0 | 5/13 | — | 7,70 |
| 29/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo San Lorenzo | T 3-0 | 22 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/17 | 0 | 1/3 | — | 6,77 |
| 25/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo Luqueno | T 2-0 | 17 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 0/1 | — | 6,61 |
| 16/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Sportivo Trinidense | H 1-1 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 7/10 | 0 | 3/4 | — | 7,20 |
| 10/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Guaraní | H 0-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/12 | 0 | 2/4 | — | 6,67 |
| 04/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Deportivo Recoleta | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2019 | 22 | 750 nghìn € |
| 04/12/2019 | 22 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 08/12/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 14/06/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 29/11/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 29/06/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 05/12/2023 | 26 | 375 nghìn € |
| 12/06/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 22/12/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 12/05/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 01/12/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 17/05/2026 | 29 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Club Guaraní | FC Nacional Asuncion | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Nacional Asuncion | Club Guaraní | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Club General Díaz de Luque | FC Nacional Asuncion | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Godoy Cruz Antonio Tomba | Club General Díaz de Luque | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Club General Díaz de Luque | Godoy Cruz Antonio Tomba | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật50
- Tư duy45
- Sức mạnh44
- Thể lực41