
Richard Ortiz là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Olimpia Asuncion.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
33Trận ra sân
27Đá chính
2.285Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
571Phút/bàn
7/27Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
12/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 27 | 22 | 1.928 | 4 | 0 | 2 | 25 | 7 | 78% | 50% | 10 | 0 | 6,72 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 5 | 4 | 267 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 78% | 46% | 2 | 0 | 6,30 |
| Paraguayan Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.928 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 7/25
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 816/1036 (78%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 82/168 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/56
- Cắt bóng
- 28
- Phá bóng
- 45
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 114/225 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 39 / 31
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 75 / 80
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 253
- Phạm lỗi
- 43
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 267 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 104/132 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/17 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/26 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Paraguayan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Sportivo 2 de Mayo | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 38/46 | 5 | 6/8 | — | 7,43 |
| 12/10/2026 | Primera División Paraguay | @ Rubio nu | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 30/45 | 4 | 8/13 | — | 6,24 |
| 29/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Libertad Asunción | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 44/48 | 3 | 5/10 | V | 7,57 |
| 21/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo San Lorenzo | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/46 | 1 | 5/8 | V | 6,48 |
| 14/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo Luqueno | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 55/64 | 7 | 12/18 | — | 8,20 |
| 06/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Sportivo Trinidense | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 46/60 | 3 | 10/18 | V | 7,14 |
| 03/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Guaraní | H 1-1 | 27 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 13/16 | 0 | 1/3 | V | 7,47 |
| 30/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Deportivo Recoleta | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 40/51 | 2 | 3/10 | V | 6,39 |
| 24/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Cerro Porteno | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/39 | 3 | 4/12 | — | 6,19 |
| 21/08/2026 | Copa Sudamericana | vs Vasco da Gama Saf - RJ | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2013 | 23 | 850 nghìn € |
| 31/08/2014 | 24 | 1,0 triệu € |
| 07/01/2015 | 24 | 1,0 triệu € |
| 12/01/2016 | 25 | 1,0 triệu € |
| 29/11/2017 | 27 | 1,0 triệu € |
| 01/03/2020 | 29 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 950 nghìn € |
| 13/10/2020 | 30 | 900 nghìn € |
| 03/02/2021 | 30 | 900 nghìn € |
| 27/06/2021 | 31 | 900 nghìn € |
| 08/12/2021 | 31 | 800 nghìn € |
| 14/06/2022 | 32 | 550 nghìn € |
| 29/11/2022 | 32 | 450 nghìn € |
| 05/04/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 29/06/2023 | 33 | 350 nghìn € |
| 05/12/2023 | 33 | 350 nghìn € |
| 12/06/2024 | 34 | 300 nghìn € |
| 22/12/2024 | 34 | 300 nghìn € |
| 12/05/2025 | 34 | 250 nghìn € |
| 01/12/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 17/05/2026 | 35 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2020; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2017 | Toluca | Olimpia Asuncion | Hết hạn mượn | — |
| 30/12/2017 | Olimpia Asuncion | Toluca | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Toluca | Olimpia Asuncion | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Club Libertad Asunción | Toluca | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | Toluca | Club Libertad Asunción | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Olimpia Asuncion | Toluca | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2008 | Olimpia Asuncion U19 | Olimpia Asuncion | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật46
- Tư duy48
- Sức mạnh53
- Thể lực46