
Richard Leyton là thủ môn 39 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo CD Copiapo S.A..
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
180Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
1,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chilean Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 2,85 |
| Hạng 2 Chile | 2026 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chilean Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 2,85
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/2026 | Chilean Cup | @ Everton CD | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 21/06/2026 | Chilean Cup | vs Univ Catolica | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/06/2010 | 23 | 150 nghìn € |
| 15/12/2010 | 23 | 100 nghìn € |
| 06/12/2019 | 32 | 100 nghìn € |
| 09/11/2020 | 33 | 100 nghìn € |
| 10/03/2021 | 34 | 100 nghìn € |
| 21/10/2021 | 34 | 100 nghìn € |
| 15/06/2022 | 35 | 100 nghìn € |
| 14/11/2022 | 35 | 100 nghìn € |
| 03/04/2023 | 36 | 100 nghìn € |
| 19/07/2023 | 36 | 50 nghìn € |
| 12/12/2023 | 36 | 50 nghìn € |
| 12/06/2024 | 37 | 50 nghìn € |
| 11/11/2024 | 37 | 25 nghìn € |
| 15/05/2025 | 38 | 25 nghìn € |
| 21/06/2026 | 39 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2010; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/02/2021 | Universidad de Concepcion | CD Copiapo S.A. | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2020 | Rangers Talca | Universidad de Concepcion | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Deportes Valdivia | Rangers Talca | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Malleco Unido | Deportes Valdivia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Curico Unido | Malleco Unido | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Coquimbo Unido | Curico Unido | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | San Luis Quillota | Coquimbo Unido | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Nublense | San Luis Quillota | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Santiago Morning | Nublense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | CD Puerto Montt | Santiago Morning | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | CSD Colo Colo B | CD Puerto Montt | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2005 | Colo Colo U21 | CSD Colo Colo B | Chuyển nhượng | — |