Richard Hecko là hậu vệ 23 tuổi, hiện khoác áo Slovan Bratislava B.
Tiểu sử Richard Hecko
Hậu vệ Richard Hecko mang quốc tịch Slovakia, hiện 23 tuổi và thi đấu cho câu lạc bộ Slovan Bratislava B. Tại Slovak 2.Liga, anh có 10 trận với tổng 885 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 10 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 50 nghìn € (2024). Anh cao 190 cm, thuận chân trái và sinh ngày 01/10/2003.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak 2.Liga | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak 2.Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 20/06/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/12/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 06/06/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 26/12/2024 | 21 | 25 nghìn € |
| 19/06/2025 | 21 | 10 nghìn € |
| 18/12/2025 | 22 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 10 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | FC Fastav Vsetin | MFK Bytca | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2026 | Slovan Bratislava B | FC Fastav Vsetin | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2025 | FC Artmedia Petrzalka | Slovan Bratislava B | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2024 | Sport Podbrezova | FC Artmedia Petrzalka | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2024 | FC Artmedia Petrzalka | Sport Podbrezova | Cho mượn | — |
| 26/07/2023 | Sport Podbrezova | FC Artmedia Petrzalka | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2023 | Atalanta U19 | Sport Podbrezova | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Atalanta Under 18 | Atalanta U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Atalanta U17 | Atalanta Under 18 | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2020 | Slovan Bratislava U17 | Atalanta U17 | Hết hạn mượn 0.06M € | 60 nghìn € |
| 30/06/2019 | Slovan Bratislava Youth | Slovan Bratislava U17 | Chuyển nhượng | — |