
Richard Figueroa
30Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Richard Figueroa là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Deportivo Metropolitano.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
32Trận ra sân
31Đá chính
945Phút
5Bàn thắng
9Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
189Phút/bàn
9/19Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
2,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 32 | 31 | 945 | 5 | 0 | 9 | 19 | 9 | 77% | 37% | 2 | 0 | 2,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 945 phút · điểm TB 2,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 9
- Sút / trúng đích
- 9/19
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 209/269 (77%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 10/45 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/33 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/43 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 17
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 122
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Estudiantes Merida FC | H 2-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,20 |
| 11/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Rayo Zuliano | T 4-0 | 81 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 19/25 | 0 | 1/4 | — | 6,40 |
| 21/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Zamora Barinas | T 3-1 | 79 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 17/21 | 1 | 3/4 | — | 6,40 |
| 17/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Caracas FC | T 3-0 | 85 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 21/31 | 1 | 3/7 | — | 7,80 |
| 13/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Anzoategui | T 2-0 | 82 | 2 | 0 | 4 | 3 | 3 | 14/19 | 0 | 0/2 | — | 9,10 |
| 07/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Monagas SC | T 1-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/17 | 0 | 0/1 | — | 6,70 |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Trujillanos | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 26/27 | 0 | 1/3 | — | 7,80 |
| 31/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Portuguesa FC | H 2-2 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 16/19 | 0 | 1/2 | — | 6,60 |
| 23/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Tachira | T 3-1 | 71 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 18/24 | 0 | 0/1 | — | 7,63 |
| 17/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Carabobo | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | 0/1 | — | 6,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/06/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 23/09/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 22/12/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 02/05/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 04/08/2019 | 23 | 275 nghìn € |
| 10/11/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 31/03/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/12/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 04/06/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 17/10/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 05/06/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 30/10/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 18/07/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 03/01/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 13/06/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 05/12/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 18/06/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 04/12/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 18/03/2026 | 29 | 500 nghìn € |
| 28/05/2026 | 29 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật56
- Tư duy49
- Sức mạnh41
- Thể lực42