Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Richard

CearaThủ mônBRA
35Tuổi
186Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Richard là thủ môn 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ceara.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

34Trận ra sân
34Đá chính
2.687Phút
87Cứu thua
63%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—28282.47583122261%86%306,62
Copa do Brasil2026—4421241188%—103,14
Copa do Nordeste2026—220000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.475 phút · điểm TB 6,62

Thủ môn

Cứu thua
83
Đấm bóng
12
Băng ra (thành công / tổng)
10/11
Bắt bóng bổng tốt
9

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
22
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
369/601 (61%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
108/336 (32%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/15 (86%)
Không chiến thắng / thua
7 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
236
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
9

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 212 phút · điểm TB 3,14

Thủ môn

Cứu thua
4
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/61 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/10 (30%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/07/2026

Copa do Nordeste · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Richard · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie B Brazilvs Esporte Clube JuventudeH 2-29020015/2201/1V6,20
13/10/2026Serie B Brazil@ Botafogo SPB 0-19030110/200——6,19
09/10/2026Serie B Brazilvs CriciumaT 1-09013012/1601/1—7,06
03/10/2026Serie B Brazil@ Avaí FCT 1-09050022/330——7,63
27/09/2026Serie B Brazil@ Operario Ferroviario PRH 2-2902119/200——6,28
19/09/2026Serie B Brazilvs Gremio NovorizontinoT 2-19082110/2501/1—8,09
14/09/2026Serie B Brazil@ FortalezaH 1-19020017/260——6,66
10/09/2026Serie B Brazil@ Atletico Clube GoianienseB 1-29000116/170——5,61
06/09/2026Serie B Brazilvs Sport Club do RecifeT 2-19041010/270——6,74
31/08/2026Serie B Brazil@ Vila NovaB 0-2905109/120—V6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20102026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/10/20101950 nghìn €
29/10/201726300 nghìn €
06/12/201726300 nghìn €
22/05/201827400 nghìn €
17/02/201927800 nghìn €
26/11/201928600 nghìn €
07/04/202029475 nghìn €
08/09/202029350 nghìn €
08/02/202129350 nghìn €
27/05/202130500 nghìn €
16/12/202130500 nghìn €
05/04/202231500 nghìn €
18/08/202231500 nghìn €
13/11/202231500 nghìn €
17/07/202332450 nghìn €
26/11/202332250 nghìn €
17/04/202433250 nghìn €
26/11/202433250 nghìn €
05/06/202534200 nghìn €
09/12/202534150 nghìn €
18/05/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực45
  • Chỉ số 158
  • Chỉ số 241
  • Chỉ số 454
  • Chỉ số 347
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com