
Richard Christian Meier là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV Meppen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
338Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/7Sút trúng/sút
53%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 338 | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 53% | 43% | 1 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 338 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/63 (53%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/53 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 16
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Hansa Rostock | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfB Stuttgart II | H 1-1 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 4/11 | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSG Hoffenheim II | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/10 | 0 | 5/9 | — | 6,60 |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Viktoria Köln | B 1-3 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 1/5 | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ SC Verl | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 5/13 | 0 | 5/11 | — | 6,50 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs 1. FC Saarbrücken | B 1-6 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/2 | — | 6,40 |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Alemannia Aachen | T 3-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 3/7 | V | 6,08 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs SG Sonnenhof Grossaspach | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 5/9 | 0 | 3/6 | — | 7,02 |
| 08/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ MSV Duisburg | B 0-3 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 1 | 1/2 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 18/10/2023 | 19 | 125 nghìn € |
| 27/12/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 19/03/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 10/06/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 29/12/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 10/06/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 28/12/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 16/06/2026 | 22 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Bayern Munchen II | SV Meppen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Unterhaching | Bayern Munchen II | Cho mượn | — |
| 31/01/2026 | Bayern Munchen II | Unterhaching | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | SV Sandhausen | Bayern Munchen II | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2023 | 1.FC Magdeburg II | SV Sandhausen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | 1.FC Magdeburg U19 | 1.FC Magdeburg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | 1.FC Magdeburg U17 | 1.FC Magdeburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Magdeburg Am | 1.FC Magdeburg U17 | Chuyển nhượng | — |