
Richard Celis là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Zamora Barinas.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
15Trận ra sân
13Đá chính
422Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,64Bàn/90 phút
140Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
3,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 15 | 13 | 422 | 3 | 0 | 0 | 15 | 5 | 78% | 40% | 9 | 0 | 3,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 422 phút · điểm TB 3,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/15
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 118/150 (78%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/77 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 33
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Monagas SC | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 15/18 | 0 | 3/6 | — | 6,90 |
| 14/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Trujillanos | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 17/23 | 1 | 5/12 | V | 6,90 |
| 06/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Portuguesa FC | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 24/29 | 1 | 6/13 | V | 6,60 |
| 31/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Carabobo | H 0-0 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/18 | 1 | 3/8 | V | 6,20 |
| 23/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Universidad Central de Venezuela | T 2-0 | 85 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 13/18 | 0 | 6/14 | V | 8,20 |
| 17/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo La Guaira | B 1-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Academia Puerto Cabello | B 0-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/4 | — | 5,98 |
| 03/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Rayo Zuliano | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 14/19 | 1 | 3/9 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2018 | 22 | 75 nghìn € |
| 29/12/2018 | 22 | 75 nghìn € |
| 02/05/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 04/08/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 10/11/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 18/12/2019 | 23 | 450 nghìn € |
| 31/03/2020 | 23 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 19/12/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 04/06/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 17/10/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 16/06/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 11/12/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 03/04/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 18/07/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 03/01/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 13/06/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 05/12/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 29/05/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 28/09/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 28/05/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Tecnico Universitario | Zamora Barinas | Chuyển nhượng | — |
| 14/06/2025 | East Bengal FC | Tecnico Universitario | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2025 | Academia Puerto Cabello | East Bengal FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Caracas FC | Academia Puerto Cabello | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Millonarios | Caracas FC | Cho mượn | — |
| 15/02/2022 | Caracas FC | Millonarios | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2019 | FK Senica | Caracas FC | Hết hạn mượn 0.015432M € | 15 nghìn € |
| 11/02/2018 | Deportivo Zulia | FK Senica | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật51
- Tư duy51
- Sức mạnh39
- Thể lực41