
Richard Calderón là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Deportivo Cuenca.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2014 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/07/2016 | 23 | 600 nghìn € |
| 29/12/2016 | 23 | 400 nghìn € |
| 13/07/2017 | 24 | 450 nghìn € |
| 29/12/2017 | 24 | 450 nghìn € |
| 19/07/2018 | 25 | 600 nghìn € |
| 29/12/2018 | 25 | 450 nghìn € |
| 29/06/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 29/12/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 13/10/2020 | 27 | 250 nghìn € |
| 29/12/2020 | 27 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 29/12/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 19/06/2022 | 28 | 350 nghìn € |
| 29/12/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 13/07/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 04/12/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 05/06/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 15/12/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 15/06/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | CD Aampetra | CD Santo Domingo | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2026 | Deportivo Cuenca | CD Aampetra | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2025 | Orense SC | Deportivo Cuenca | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2022 | Macara | Orense SC | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2021 | Barcelona SC(ECU) | Macara | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2020 | Delfin SC | Barcelona SC(ECU) | Cho mượn | — |
| 01/01/2020 | Barcelona SC(ECU) | Delfin SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | CD Universidad Católica | Barcelona SC(ECU) | Cho mượn | — |
| 14/02/2018 | Barcelona SC(ECU) | CD Universidad Católica | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2016 | Deportivo Quito | Barcelona SC(ECU) | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2015 | Free player | Deportivo Quito | Chuyển nhượng | — |
| 06/05/2013 | Deportivo Quito B | LDU Cuenca | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2013 | CD Espoli | Deportivo Quito B | Chuyển nhượng | — |
| 23/09/2012 | Liga Dep Universitaria Quito | CD Espoli | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | LDU Quito Reserves | Liga Dep Universitaria Quito | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | LDU Quito U20 | LDU Quito Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật57
- Tư duy54
- Sức mạnh42
- Thể lực45