Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Richard Brush

Sligo RoversThủ mônENG
41Tuổi
186Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
—Giá trị

Richard Brush là thủ môn 41 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Sligo Rovers.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ireland Premier Division2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ireland Premier Division · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Richard Brush · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ireland Premier Divisionvs DundalkH 1-1dự bị000—0———
02/05/2026Ireland Premier Division@ Drogheda UnitedB 0-1dự bị000—0———
04/04/2026Ireland Premier Division@ St. Patrick's AthleticB 1-4dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2004: 50 nghìn €2008: 75 nghìn €2021: 10 nghìn €2021: 10 nghìn €2022: 10 nghìn €2022: 10 nghìn €2023: 10 nghìn €2023: 10 nghìn €2024: —20042024
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/10/20041950 nghìn €
12/10/20082375 nghìn €
31/07/20213610 nghìn €
27/12/20213710 nghìn €
03/07/20223710 nghìn €
26/12/20223810 nghìn €
21/06/20233810 nghìn €
19/12/20233910 nghìn €
19/06/202439—

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2008; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2021CliftonvilleSligo RoversChuyển nhượng—
31/07/2018Ballinamallard UnitedCliftonvilleChuyển nhượng—
31/12/2016Finn HarpsBallinamallard UnitedChuyển nhượng—
28/01/2016Sligo RoversFinn HarpsChuyển nhượng—
31/12/2013Shamrock RoversSligo RoversChuyển nhượng—
31/12/2012Sligo RoversShamrock RoversChuyển nhượng—
31/12/2011Shamrock RoversSligo RoversChuyển nhượng—
30/06/2011Free PlayerShamrock RoversChuyển nhượng—
31/12/2010Sligo RoversFree PlayerTrở lại—
31/12/2005Shrewsbury TownSligo RoversChuyển nhượng—
30/11/2005Coventry CityShrewsbury TownChuyển nhượng—
31/01/2004TamworthCoventry CityCho mượn—
31/10/2003Coventry CityTamworthChuyển nhượng—
30/06/2002Coventry U18Coventry CityChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com