Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Richard Aland

32Tuổi
194Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Richard Aland là thủ môn 32 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo Tartu JK Maag Tammeka.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
39Phút
0Cứu thua
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Estonian Premium Liiga2026—6639000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Estonian Premium Liiga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 39 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/04/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2014: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20132026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/02/20131825 nghìn €
30/06/20142050 nghìn €
10/11/20142050 nghìn €
09/03/20152050 nghìn €
24/06/20152175 nghìn €
12/11/20152175 nghìn €
08/07/201622100 nghìn €
06/11/201622100 nghìn €
19/06/201723100 nghìn €
03/12/201723100 nghìn €
25/06/20182475 nghìn €
13/11/20182475 nghìn €
10/06/201925150 nghìn €
08/10/201925150 nghìn €
20/07/202026100 nghìn €
05/12/202026100 nghìn €
20/04/202127100 nghìn €
29/06/202127100 nghìn €
27/07/20222850 nghìn €
25/10/20222850 nghìn €
04/04/20232975 nghìn €
09/07/20232975 nghìn €
28/11/20232975 nghìn €
14/05/202430100 nghìn €
10/11/202430100 nghìn €
28/04/202531150 nghìn €
28/08/202531150 nghìn €
13/11/202531150 nghìn €
26/04/202632150 nghìn €
06/10/202632100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com