
Richard là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Coritiba SAF - PR.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
45Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 60% | 75% | 0 | 0 | 5,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/28 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | Serie A Brazil | vs Athletico Paranaense - PR | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/28 | 0 | 3/4 | — | 5,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 22/05/2018 | 24 | 900 nghìn € |
| 17/02/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 26/11/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,2 triệu € |
| 08/09/2020 | 26 | 1,2 triệu € |
| 08/02/2021 | 26 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2021 | 27 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2021 | 27 | 1,5 triệu € |
| 05/04/2022 | 28 | 1,5 triệu € |
| 18/08/2022 | 28 | 1,5 triệu € |
| 13/11/2022 | 28 | 1,5 triệu € |
| 06/04/2023 | 29 | 1,5 triệu € |
| 24/07/2023 | 29 | 1,5 triệu € |
| 26/09/2023 | 29 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 14/03/2024 | 30 | 950 nghìn € |
| 30/05/2024 | 30 | 950 nghìn € |
| 03/10/2024 | 30 | 900 nghìn € |
| 22/12/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 19/03/2025 | 31 | 750 nghìn € |
| 17/06/2025 | 31 | 700 nghìn € |
| 09/12/2025 | 31 | 700 nghìn € |
| 25/05/2026 | 32 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Internacional - RS | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2025 | Alanyaspor | Internacional - RS | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2023 | Ceara | Alanyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Cruzeiro - MG | Ceara | Cho mượn | — |
| 12/03/2023 | Ceara | Cruzeiro - MG | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2022 | Corinthians - SP | Ceara | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/12/2021 | Athletico Paranaense - PR | Corinthians - SP | Cho mượn | — |
| 19/07/2020 | Corinthians - SP | Athletico Paranaense - PR | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/12/2019 | Vasco da Gama Saf - RJ | Corinthians - SP | Cho mượn | — |
| 20/06/2019 | Corinthians - SP | Vasco da Gama Saf - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Fluminense - RJ | Corinthians - SP | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 08/02/2018 | EC Lemense (SP) | Fluminense - RJ | Hết hạn mượn 0.18M € | 180 nghìn € |
| 30/12/2017 | Fluminense - RJ | EC Lemense (SP) | Cho mượn | — |
| 10/08/2017 | EC Lemense (SP) | Fluminense - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Atlético de Sorocaba (SP) (- 2017) | EC Lemense (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Comercial Futebol Clube (SP) | Atlético de Sorocaba (SP) (- 2017) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Comercial Futebol Clube (SP) U20 | Comercial Futebol Clube (SP) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật52
- Tư duy57
- Sức mạnh62
- Thể lực57