
Richairo Zivkovic là tiền đạo 30 tuổi, hiện khoác áo Belediye Vanspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
288Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
288Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 288 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 76% | 46% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 288 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/73 (76%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/32 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Turkish First League | @ Pendikspor | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Turkish First League | vs Bandirmaspor | B 0-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 1 | 2/4 | — | 6,46 |
| 02/09/2026 | Turkish First League | vs Batman Petrolspor | B 0-2 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/4 | — | 6,25 |
| 30/08/2026 | Turkish First League | @ Mardin 1969 Spor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11/16 | 2 | 7/10 | — | 6,40 |
| 24/08/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 23/27 | 1 | 4/10 | — | 7,53 |
| 16/08/2026 | Turkish First League | @ Manisa Futbol Kulübü | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 1/4 | — | 6,28 |
| 15/04/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Gamba Osaka | B 0-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 1/2 | V | 6,12 |
| 08/04/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Gamba Osaka | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/12/2012 | 16 | 50 nghìn € |
| 12/01/2013 | 16 | 500 nghìn € |
| 11/06/2013 | 16 | 500 nghìn € |
| 25/09/2013 | 17 | 1,0 triệu € |
| 10/02/2014 | 17 | 2,5 triệu € |
| 10/08/2014 | 17 | 4,0 triệu € |
| 15/02/2015 | 18 | 4,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 18 | 3,0 triệu € |
| 10/11/2015 | 19 | 2,5 triệu € |
| 04/02/2016 | 19 | 2,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 19 | 2,0 triệu € |
| 17/01/2017 | 20 | 2,5 triệu € |
| 06/06/2017 | 20 | 2,5 triệu € |
| 19/10/2017 | 21 | 2,2 triệu € |
| 08/01/2018 | 21 | 2,2 triệu € |
| 02/06/2018 | 21 | 2,5 triệu € |
| 26/12/2018 | 22 | 2,0 triệu € |
| 20/03/2019 | 22 | 1,7 triệu € |
| 04/09/2019 | 23 | 1,8 triệu € |
| 26/12/2019 | 23 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 650 nghìn € |
| 25/12/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 22/08/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 24/12/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 25/06/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 10/11/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 22/06/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 18/12/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 25/08/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 08/12/2024 | 28 | 750 nghìn € |
| 01/05/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 21/12/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 14/05/2026 | 29 | 700 nghìn € |
| 05/10/2026 | 30 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/07/2026 | True Bangkok United | Belediye Vanspor | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2024 | Lion City Sailors | True Bangkok United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Emmen | Lion City Sailors | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2022 | Crvena Zvezda | Emmen | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2021 | Changchun Yatai | Crvena Zvezda | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Guangzhou City(2011-2023) | Changchun Yatai | Cho mượn | — |
| 28/09/2020 | Changchun Yatai | Guangzhou City(2011-2023) | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Sheffield United | Changchun Yatai | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Changchun Yatai | Sheffield United | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2019 | KV Oostende | Changchun Yatai | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/06/2017 | AFC Ajax | KV Oostende | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 29/06/2017 | FC Utrecht | AFC Ajax | Cho mượn | — |
| 15/08/2016 | AFC Ajax | FC Utrecht | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2016 | Willem II | AFC Ajax | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | AFC Ajax | Willem II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Groningen | AFC Ajax | Hết hạn mượn 2.15M € | 2,1 triệu € |
| 30/06/2013 | FC Groningen U19 | Groningen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Groningen U17 | FC Groningen U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật49
- Tư duy55
- Sức mạnh41
- Thể lực54