
Ricco Diack là tiền vệ 21 tuổi, hiện khoác áo Ross County F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
4Đá chính
409Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
1,32Bàn/90 phút
68Phút/bàn
14/22Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
7,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 273 | 5 | 2 | 1 | 15 | 9 | — | — | 0 | 0 | 7,74 |
| Scottish League One | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 106 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | — | — | 1 | 0 | 6,87 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 273 phút · điểm TB 7,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/15
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Scottish League One · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 106 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/5
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish League One | @ Queen of South | T 7-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 14/10/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Forfar Athletic FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,36 |
| 10/10/2026 | Scottish League One | @ Montrose | T 5-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 03/10/2026 | Scottish League One | vs Alloa Athletic | T 4-1 | 11 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 26/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Hearts B | T 14-0 | 64 | 3 | 1 | 4 | 3 | 0 | — | 0 | — | — | 9,69 |
| 23/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Clachnacuddin | T 5-1 | 74 | 2 | 0 | 7 | 3 | 0 | — | 0 | — | — | 8,20 |
| 19/09/2026 | Scottish League One | @ Cove Rangers | T 2-0 | 6 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | V | 7,52 |
| 16/09/2026 | Scottish League One | vs Queen of South | T 8-0 | 23 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 12/09/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Hibernian F.C. | B 0-3 | 30 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,22 |
| 09/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Aberdeen U21 | B 3-4 | 45 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2024 | 19 | 75 nghìn € |
| 02/12/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 16/06/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/05/2026 | 21 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Partick Thistle FC | Ross County F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Kelty Hearts | Partick Thistle FC | Cho mượn | — |
| 01/01/2026 | Kelty Hearts | Partick Thistle FC | Cho mượn | — |
| 04/09/2025 | Partick Thistle FC | Kelty Hearts | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Airdrie United | Partick Thistle FC | Cho mượn | — |
| 13/01/2025 | Partick Thistle FC | Airdrie United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Partick Thistle FC Reserves | Partick Thistle FC | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2023 | Partick Thistle FC U18 | Partick Thistle FC Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2021 | Caledonian Locomotives FC | Partick Thistle FC U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Rangers FC Youth | Caledonian Locomotives FC | Chuyển nhượng | — |