Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Riccieli

Vitória - BAHậu vệBRA
28Tuổi
184Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Riccieli là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Vitória - BA.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—22900001078%66%006,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/32 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Riccieli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/04/2026Serie A Brazilvs São Paulo - SPT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 1,5 triệu €2021: 1,4 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,8 triệu €20192026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/10/201921200 nghìn €
29/12/201921500 nghìn €
07/04/202021450 nghìn €
16/08/2020211,5 triệu €
27/01/2021221,4 triệu €
20/05/2021221,5 triệu €
26/12/2021231,0 triệu €
30/05/2022231,5 triệu €
31/10/2022241,5 triệu €
01/03/2023242,0 triệu €
15/06/2023243,0 triệu €
26/12/2023253,0 triệu €
07/03/2024252,5 triệu €
05/06/2024253,0 triệu €
07/10/2024262,0 triệu €
18/12/2024262,5 triệu €
18/06/2025262,0 triệu €
16/12/2025272,0 triệu €
25/05/2026271,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/01/2026FC FamalicaoVitória - BAChuyển nhượng—
30/12/2025Qingdao West CoastFC FamalicaoCho mượn—
12/02/2025FC FamalicaoQingdao West CoastChuyển nhượng—
22/07/2019Mirassol - SPFC FamalicaoChuyển nhượng—
31/12/2015Resende-RJMirassol - SPChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy43
  • Sức mạnh68
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com