
Riccieli là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Vitória - BA.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 2 | 2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 78% | 66% | 0 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/32 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/2026 | Serie A Brazil | vs São Paulo - SP | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/10/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/12/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 16/08/2020 | 21 | 1,5 triệu € |
| 27/01/2021 | 22 | 1,4 triệu € |
| 20/05/2021 | 22 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 23 | 1,5 triệu € |
| 31/10/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 01/03/2023 | 24 | 2,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 24 | 3,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 25 | 3,0 triệu € |
| 07/03/2024 | 25 | 2,5 triệu € |
| 05/06/2024 | 25 | 3,0 triệu € |
| 07/10/2024 | 26 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 26 | 2,5 triệu € |
| 18/06/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 27 | 2,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 27 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/01/2026 | FC Famalicao | Vitória - BA | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Qingdao West Coast | FC Famalicao | Cho mượn | — |
| 12/02/2025 | FC Famalicao | Qingdao West Coast | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2019 | Mirassol - SP | FC Famalicao | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Resende-RJ | Mirassol - SP | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật38
- Tư duy43
- Sức mạnh68
- Thể lực58