
Riccardo Zoia là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Vis Pesaro.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
202Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 202 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 83% | 55% | 1 | 0 | 5,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 202 phút · điểm TB 5,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/96 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/9 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/20 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | vs Scafatese | H 2-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 1/2 | — | 6,60 |
| 11/10/2026 | Serie C | @ Casarano | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | Serie C | vs Bari | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Serie C | @ Crotone | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie C | vs A.S.D. Giugliano Calcio 1928 | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 2/2 | — | 6,30 |
| 16/09/2026 | Serie C | @ Barletta | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/25 | 0 | 1/3 | — | 6,90 |
| 12/09/2026 | Serie C | vs Potenza | T 4-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,09 |
| 06/09/2026 | Serie C | vs Cavese | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Serie C | @ Foggia | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 2/2 | — | 6,37 |
| 25/08/2026 | Serie C | vs AS Sorrento Calcio | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/44 | 0 | 5/10 | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/12/2019 | 18 | 75 nghìn € |
| 22/06/2020 | 18 | 75 nghìn € |
| 26/02/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 23/06/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 19/12/2021 | 20 | 175 nghìn € |
| 19/06/2022 | 20 | 225 nghìn € |
| 19/12/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/06/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 02/06/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2024 | Ternana | Vis Pesaro | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Vis Pesaro | Ternana | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2022 | Seregno | Vis Pesaro | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2019 | Olginatese | Seregno | Hết hạn mượn | — |
| 08/07/2019 | USD Brianza Olginatese | Seregno | Chuyển nhượng | — |