
Riccardo Tonin là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo AS Ostia Mare.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
721Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
721Phút/bàn
3/18Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 721 | 1 | 0 | 0 | 18 | 3 | 78% | 33% | 0 | 0 | 5,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 721 phút · điểm TB 5,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/18
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 11/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 100/127 (78%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/109 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 32
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 41
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 102
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | @ Pescara | B 0-2 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/6 | — | 5,90 |
| 10/10/2026 | Serie C | vs US Pianese | H 0-0 | 59 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/3 | 2 | 2/9 | — | 5,90 |
| 05/10/2026 | Serie C | @ Latina Calcio 1932 | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 7/11 | 0 | 7/11 | — | 8,00 |
| 27/09/2026 | Serie C | vs Forli | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/19 | 2 | 5/18 | — | 6,90 |
| 21/09/2026 | Serie C | @ Gubbio | T 2-0 | 36 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 10/13 | 0 | 1/9 | — | 6,40 |
| 16/09/2026 | Serie C | vs Ravenna | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 17/19 | 0 | 2/12 | — | 5,30 |
| 13/09/2026 | Serie C | @ Sassari Torres | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 19/23 | 0 | 7/13 | — | 6,80 |
| 06/09/2026 | Serie C | @ Vis Pesaro | T 2-1 | 89 | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | 12/16 | 2 | 2/9 | — | 7,50 |
| 29/08/2026 | Serie C | vs Grosseto | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 3/13 | — | — |
| 24/08/2026 | Serie C | @ Perugia | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 6/9 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2020 | 19 | 75 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/12/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/06/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/12/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/06/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 18/06/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 18/06/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 10/12/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Pescara | AS Ostia Mare | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | SudTirol | Pescara | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Pescara | SudTirol | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | Juve Stabia | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2024 | Foggia | Juve Stabia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Guidonia | Foggia | Cho mượn | — |
| 12/01/2023 | Foggia | Guidonia | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2022 | AC Milan | Foggia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Cesena | AC Milan | Cho mượn | — |
| 28/07/2021 | AC Milan U20 | Cesena | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AC MilanU17 | AC Milan U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AC Milan U16 | AC MilanU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | ASD Calcio Trissino | AC Milan U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật41
- Tư duy51
- Sức mạnh27
- Thể lực39