
Riccardo Stivanello là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo SudTirol.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
713Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 623 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 90% | 50% | 1 | 0 | 6,87 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 96% | 0% | 0 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 623 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 333/368 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/28 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/42 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/52 (96%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B | @ Juve Stabia | B 0-3 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/53 | 3 | 3/6 | V | 5,82 |
| 10/10/2026 | Serie B | vs Ascoli | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 30/33 | 3 | 4/10 | — | 6,80 |
| 20/09/2026 | Serie B | @ Arezzo | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82/84 | 1 | 2/4 | — | 6,97 |
| 15/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Genoa | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie B | vs Modena | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 52/55 | 3 | 5/5 | — | 7,33 |
| 05/09/2026 | Serie B | vs Catanzaro | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/41 | 0 | 0/2 | — | 7,33 |
| 31/08/2026 | Serie B | @ Benevento | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/52 | 0 | 3/8 | — | 6,66 |
| 23/08/2026 | Serie B | vs ACD Virtus Entella | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/50 | 1 | 4/7 | — | 7,21 |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Catanzaro | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 50/52 | 0 | 0/1 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2023 | 19 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 17/06/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 18/06/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 18/06/2026 | 22 | 225 nghìn € |
| 30/09/2026 | 22 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Bologna | SudTirol | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Lumezzane | Bologna | Cho mượn | — |
| 01/01/2026 | Bologna | Lumezzane | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2025 | Bologna | Sassari Torres | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Juventus U23 | Bologna | Cho mượn | — |
| 28/08/2023 | Bologna U19 | Juventus U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Bologna U17 | Bologna U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Bologna Youth | Bologna U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Cittadella Youth | Bologna Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ32
- Kỹ thuật37
- Tư duy45
- Sức mạnh68
- Thể lực54