
Riccardo Sottil
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Riccardo Sottil là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Fiorentina.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Riccardo Sottil · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 15/03/2026 | Serie A | @ Napoli | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/03/2026 | Serie A | vs Cremonese | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/02/2026 | Serie A | @ Como | B 1-3 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/4 | 0 | 0/2 | — | 6,44 |
| 22/02/2026 | Serie A | vs Inter Milan | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 0/5 | — | 5,66 |
| 17/02/2026 | Serie A | @ Cagliari | T 2-0 | 80 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 11/12 | 0 | 4/9 | — | 6,95 |
| 08/02/2026 | Serie A | vs Udinese | T 2-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 18/22 | 0 | 1/7 | — | 6,86 |
| 01/02/2026 | Serie A | @ Torino | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 20/20 | 0 | 3/7 | — | 6,58 |
| 25/01/2026 | Serie A | vs Lazio | H 0-0 | 26 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 2/4 | 0 | 1/2 | — | 7,20 |
| 19/01/2026 | Serie A | @ AC Milan | B 0-1 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/11 | 0 | 2/4 | — | 6,59 |
| 15/01/2026 | Serie A | @ Inter Milan | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 4/10 | — | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 30/10/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 25/06/2017 | 18 | 175 nghìn € |
| 29/06/2018 | 19 | 350 nghìn € |
| 19/12/2018 | 19 | 400 nghìn € |
| 04/06/2019 | 20 | 1,5 triệu € |
| 07/10/2019 | 20 | 2,5 triệu € |
| 11/12/2019 | 20 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 3,6 triệu € |
| 24/08/2020 | 21 | 3,6 triệu € |
| 28/10/2020 | 21 | 5,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 21 | 7,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 22 | 7,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 22 | 9,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 23 | 9,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 23 | 9,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 24 | 8,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 24 | 8,0 triệu € |
| 11/03/2024 | 24 | 6,5 triệu € |
| 04/06/2024 | 25 | 6,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 25 | 6,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 26 | 5,0 triệu € |
| 06/10/2025 | 26 | 3,5 triệu € |
| 22/12/2025 | 26 | 3,5 triệu € |
| 28/05/2026 | 26 | 3,0 triệu € |
| 21/09/2026 | 27 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,5 triệu €.
Chỉ số
Tốc độ68
Kỹ thuật66
Tư duy57
Sức mạnh25
Thể lực33