
Riccardo Palmieri
31Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Riccardo Palmieri là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Cosenza Calcio 1914.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
393Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 393 | 0 | 0 | 1 | 7 | 0 | 77% | 40% | 0 | 0 | 5,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 393 phút · điểm TB 5,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/7
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 177/228 (77%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 7/18 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/34 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/30 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 16
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs Altamura | B 1-3 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 25/41 | 1 | 2/6 | — | 6,20 |
| 13/10/2026 | Serie C | @ AZ Picerno ASD | T 2-1 | 87 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 30/43 | 4 | 6/8 | — | 8,00 |
| 04/10/2026 | Serie C | vs Foggia | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/29 | 0 | 1/5 | — | 6,20 |
| 26/09/2026 | Serie C | @ Bari | B 0-1 | 36 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/32 | 0 | 0/2 | — | 6,40 |
| 19/09/2026 | Serie C | vs Scafatese | H 1-1 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/30 | 0 | 1/4 | — | 6,40 |
| 15/09/2026 | Serie C | @ A.S.D. Giugliano Calcio 1928 | B 2-5 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/10 | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie C | vs Cavese | H 0-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/21 | 0 | — | — | 6,50 |
| 08/09/2026 | Serie C | @ Catania FC | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 0 | 2/5 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/05/2014 | 18 | 25 nghìn € |
| 26/02/2021 | 25 | 75 nghìn € |
| 23/06/2021 | 25 | 75 nghìn € |
| 19/12/2021 | 26 | 125 nghìn € |
| 20/06/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 19/12/2022 | 27 | 175 nghìn € |
| 19/06/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 17/06/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 22/12/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 01/06/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 18/06/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.