
Riccardo Pagano là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Cesena.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
617Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/11Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 549 | 0 | 0 | 0 | 10 | 1 | 87% | 45% | 0 | 0 | 6,68 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 88% | 25% | 0 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 549 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/10
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 218/250 (87%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 8/30 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/21 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/40 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 22
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/26 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B | vs Avellino | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/20 | 0 | — | — | 6,87 |
| 10/10/2026 | Serie B | @ Benevento | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 24/29 | 3 | 3/8 | — | 6,24 |
| 19/09/2026 | Serie B | @ Juve Stabia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 19/23 | 4 | 5/7 | — | 6,91 |
| 13/09/2026 | Serie B | vs Cremonese | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/43 | 4 | 6/9 | — | 6,33 |
| 06/09/2026 | Serie B | vs Mantova | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 54/59 | 1 | 2/7 | — | 7,20 |
| 30/08/2026 | Serie B | @ ACD Virtus Entella | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/37 | 1 | 1/6 | — | 6,52 |
| 24/08/2026 | Serie B | vs Sampdoria | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/39 | 1 | 1/3 | — | 6,66 |
| 17/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Sassuolo | B 0-3 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 23/26 | 1 | 1/4 | — | 6,37 |
| 23/05/2026 | Serie B | @ SudTirol | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/27 | 0 | 1/2 | — | 5,92 |
| 16/05/2026 | Serie B | vs SudTirol | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 10/12 | 1 | 2/8 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2023 | 18 | 900 nghìn € |
| 10/10/2023 | 18 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 19 | 1,5 triệu € |
| 24/06/2024 | 19 | 2,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 20 | 2,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 20 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 21 | 2,5 triệu € |
| 16/03/2026 | 21 | 2,2 triệu € |
| 03/06/2026 | 21 | 1,8 triệu € |
| 30/09/2026 | 21 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | AS Roma | Cesena | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Bari | AS Roma | Cho mượn | — |
| 07/07/2025 | AS Roma | Bari | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Catanzaro | AS Roma | Cho mượn | — |
| 24/07/2024 | AS Roma | Catanzaro | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | AS Roma U20 | AS Roma | Chuyển nhượng | — |
| 19/10/2021 | AS Roma U18 | AS Roma U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | AS Rom Youth | AS Roma U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật49
- Tư duy53
- Sức mạnh39
- Thể lực38