Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Riccardo Pagano

CesenaTiền vệITA
21Tuổi
175Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Riccardo Pagano là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Cesena.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
617Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/11Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—7754900010187%45%006,68
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—11680001188%25%006,37

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 549 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/10
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
218/250 (87%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
8/30 (26%)
Chuyền dài chính xác
9/21 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
3
Phá bóng
7
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/40 (45%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 22
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
79
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/26 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Riccardo Pagano · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Bvs AvellinoH 1-1450000217/200——6,87
10/10/2026Serie B@ BeneventoB 0-2680020224/2933/8—6,24
19/09/2026Serie B@ Juve StabiaH 1-1900031119/2345/7—6,91
13/09/2026Serie Bvs CremoneseH 2-2900010136/4346/9—6,33
06/09/2026Serie Bvs MantovaH 1-1900030354/5912/7—7,20
30/08/2026Serie B@ ACD Virtus EntellaT 2-1900010034/3711/6—6,52
24/08/2026Serie Bvs SampdoriaH 1-1760000134/3911/3—6,66
17/08/2026Cúp Quốc gia Ý@ SassuoloB 0-3680011123/2611/4—6,37
23/05/2026Serie B@ SudTirolH 0-0680010019/2701/2—5,92
16/05/2026Serie Bvs SudTirolH 0-0620010210/1212/8—6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 900 nghìn €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,2 triệu €2026: 1,8 triệu €2026: 2,5 triệu €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/06/202318900 nghìn €
10/10/2023181,5 triệu €
19/12/2023191,5 triệu €
24/06/2024192,5 triệu €
22/12/2024202,5 triệu €
01/06/2025202,5 triệu €
10/12/2025212,5 triệu €
16/03/2026212,2 triệu €
03/06/2026211,8 triệu €
30/09/2026212,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/07/2026AS RomaCesenaChuyển nhượng—
29/06/2026BariAS RomaCho mượn—
07/07/2025AS RomaBariChuyển nhượng—
29/06/2025CatanzaroAS RomaCho mượn—
24/07/2024AS RomaCatanzaroChuyển nhượng—
30/06/2024AS Roma U20AS RomaChuyển nhượng—
19/10/2021AS Roma U18AS Roma U20Chuyển nhượng—
31/08/2020AS Rom YouthAS Roma U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy53
  • Sức mạnh39
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com