
Riccardo Orsolini là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Bologna.
Tiểu sử Riccardo Orsolini
Riccardo Orsolini là tiền đạo 29 tuổi, sinh ngày 24/01/1997, mang quốc tịch Ý và hiện thi đấu cho câu lạc bộ Bologna. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 73 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận ra sân tại Serie A với 184 phút thi đấu, 1 bàn thắng và điểm trung bình 6,70. Giá trị thị trường hiện tại là 15,0 triệu €, còn giá trị cao nhất từng đạt 25,0 triệu € vào năm 2025. Hợp đồng với câu lạc bộ kéo dài đến ngày 29/06/2031, và ngày 30/01/2018 cầu thủ chuyển từ Juventus đến Bologna.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
184Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
184Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 184 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 71% | 54% | 0 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 184 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/45 (71%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Serie A | @ Lecce | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 18/24 | 1 | 2/5 | — | 7,41 |
| 19/09/2026 | Serie A | vs Torino | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 1 | 3/3 | — | 6,56 |
| 01/09/2026 | Serie A | @ Atalanta | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,29 |
| 24/08/2026 | Serie A | vs Lazio | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 6/8 | 0 | 1/3 | — | 6,53 |
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Brighton Hove Albion | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 1 | — | — | 6,60 |
| 17/05/2026 | Serie A | @ Atalanta | T 1-0 | 21 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/8 | 1 | 3/5 | — | 8,20 |
| 12/05/2026 | Serie A | @ Napoli | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 16/21 | 2 | 5/9 | — | 7,18 |
| 03/05/2026 | Serie A | vs Cagliari | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/9 | 1 | 2/3 | — | 6,71 |
| 25/04/2026 | Serie A | vs AS Roma | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 13/18 | 1 | 4/10 | — | 6,36 |
| 20/04/2026 | Serie A | @ Juventus | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 9/13 | 0 | 3/8 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/11/2015 | 18 | 75 nghìn € |
| 12/06/2016 | 19 | 400 nghìn € |
| 18/12/2016 | 19 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2017 | 20 | 3,5 triệu € |
| 28/12/2017 | 20 | 3,5 triệu € |
| 06/06/2018 | 21 | 3,5 triệu € |
| 19/12/2018 | 21 | 4,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 22 | 15,0 triệu € |
| 07/10/2019 | 22 | 20,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 22 | 20,0 triệu € |
| 02/03/2020 | 23 | 25,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 20,0 triệu € |
| 24/08/2020 | 23 | 22,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 23 | 22,0 triệu € |
| 22/03/2021 | 24 | 18,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 24 | 15,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 24 | 10,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 25 | 10,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 25 | 7,5 triệu € |
| 20/03/2023 | 26 | 10,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 26 | 12,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 26 | 12,0 triệu € |
| 11/03/2024 | 27 | 14,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 27 | 16,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 27 | 16,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 28 | 20,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 28 | 25,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 28 | 25,0 triệu € |
| 23/03/2026 | 29 | 18,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 29 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2019 | Juventus | Bologna | Hết hạn mượn 15M € | 15,0 triệu € |
| 29/06/2019 | Bologna | Juventus | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | Juventus | Bologna | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2018 | Atalanta | Juventus | Cho mượn | — |
| 13/07/2017 | Juventus | Atalanta | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Ascoli | Juventus | Cho mượn | — |
| 29/01/2017 | Juventus | Ascoli | Chuyển nhượng 6M € | — |
| 30/06/2016 | Ascoli U19 | Ascoli | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Ascoli Under 17 | Ascoli U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Ascoli Youth | Ascoli Under 17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ71
- Kỹ thuật62
- Tư duy67
- Sức mạnh31
- Thể lực36