Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Riccardo Marchizza

VicenzaHậu vệITA
28Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Riccardo Marchizza là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Vicenza.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—554500006288%38%006,53
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
218/245 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
16/29 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
20
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/13 (38%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Riccardo Marchizza · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie B@ BeneventoH 2-2900010133/3902/3—6,65
10/10/2026Serie Bvs PisaB 0-3900000040/4300/2—6,62
20/09/2026Serie B@ Hellas VeronaB 1-2900010050/6011/3—6,14
12/09/2026Serie Bvs Juve StabiaH 1-1dự bị00000—0———
06/09/2026Serie B@ ACD Virtus EntellaH 2-2dự bị00000—0———
30/08/2026Serie B@ AvellinoB 0-3900021057/6101/3—6,51
22/08/2026Serie Bvs CatanzaroT 3-2900021038/4211/2—6,73

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 125 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 225 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 850 nghìn €2020: 775 nghìn €2020: 900 nghìn €2020: 900 nghìn €2021: 1,4 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,3 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/201516125 nghìn €
16/06/201517200 nghìn €
29/11/201517225 nghìn €
08/06/201618400 nghìn €
25/06/201719450 nghìn €
20/12/201719500 nghìn €
17/06/201820800 nghìn €
16/01/201920800 nghìn €
04/06/201921800 nghìn €
29/12/201921850 nghìn €
07/04/202022775 nghìn €
20/08/202022900 nghìn €
28/12/202022900 nghìn €
22/03/2021221,4 triệu €
02/06/2021231,5 triệu €
27/12/2021232,0 triệu €
06/06/2022242,0 triệu €
10/11/2022241,8 triệu €
14/06/2023251,0 triệu €
10/10/2023251,5 triệu €
19/12/2023252,5 triệu €
04/06/2024262,5 triệu €
14/10/2024261,8 triệu €
22/12/2024261,5 triệu €
01/06/2025271,3 triệu €
10/12/2025271,0 triệu €
03/06/2026281,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2026FrosinoneVicenzaChuyển nhượng—
12/07/2023SassuoloFrosinoneHết hạn mượn 1.3M €1,3 triệu €
29/06/2022EmpoliSassuoloCho mượn—
29/07/2021SassuoloEmpoliChuyển nhượng—
29/06/2021SpeziaSassuoloCho mượn—
14/07/2019SassuoloSpeziaChuyển nhượng 0.28M €280 nghìn €
29/06/2019CrotoneSassuoloCho mượn—
24/07/2018SassuoloCrotoneChuyển nhượng—
29/06/2018AvellinoSassuoloCho mượn—
23/08/2017SassuoloAvellinoChuyển nhượng—
12/07/2017AS RomaSassuoloHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
30/09/2014AS Roma U17AS Roma U20Chuyển nhượng—
30/06/2014AS Rom YouthAS Roma U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy56
  • Sức mạnh56
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com