
Riccardo Improta
32Tuổi
179Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Riccardo Improta là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo A.S.D. Giugliano Calcio 1928.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
849Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 849 | 0 | 0 | 1 | 5 | 0 | 72% | 61% | 1 | 0 | 5,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 849 phút · điểm TB 5,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 228/316 (72%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 12/53 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/45 (24%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/60 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 15
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 164
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie C | vs Foggia | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/24 | 1 | 1/4 | — | 6,40 |
| 13/10/2026 | Serie C | vs Inter Milan U23 | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 48/55 | 5 | 5/6 | — | 6,70 |
| 10/10/2026 | Serie C | @ Bari | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 30/42 | 0 | 2/3 | — | 5,90 |
| 03/10/2026 | Serie C | vs Barletta | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/20 | 4 | 6/10 | — | 6,60 |
| 20/09/2026 | Serie C | @ Salernitana | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 24/31 | 1 | 1/2 | — | 6,60 |
| 15/09/2026 | Serie C | vs Cosenza Calcio 1914 | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 20/26 | 0 | 2/5 | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ Audace Cerignola | B 0-4 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 14/21 | 1 | 4/8 | — | 6,30 |
| 06/09/2026 | Serie C | vs AS Sorrento Calcio | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 31/42 | 5 | 12/15 | V | 7,10 |
| 29/08/2026 | Serie C | @ Casarano | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/34 | 1 | 3/6 | — | — |
| 22/08/2026 | Serie C | vs Scafatese | H 3-3 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/21 | 1 | 1/1 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2011 | 17 | 75 nghìn € |
| 08/12/2011 | 17 | 150 nghìn € |
| 03/03/2012 | 18 | 200 nghìn € |
| 24/12/2012 | 19 | 600 nghìn € |
| 04/07/2013 | 19 | 1,0 triệu € |
| 06/01/2014 | 20 | 1,0 triệu € |
| 14/07/2014 | 20 | 1,5 triệu € |
| 09/02/2015 | 21 | 1,3 triệu € |
| 28/06/2015 | 21 | 1,1 triệu € |
| 27/12/2015 | 22 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2016 | 22 | 900 nghìn € |
| 18/12/2016 | 23 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2017 | 23 | 850 nghìn € |
| 20/12/2017 | 24 | 1,1 triệu € |
| 17/06/2018 | 24 | 1,1 triệu € |
| 16/01/2019 | 25 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 25 | 900 nghìn € |
| 29/12/2019 | 26 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 725 nghìn € |
| 20/08/2020 | 26 | 1,1 triệu € |
| 28/12/2020 | 27 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2021 | 27 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2021 | 28 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2022 | 28 | 1,7 triệu € |
| 21/12/2022 | 29 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 30 | 900 nghìn € |
| 18/06/2024 | 30 | 850 nghìn € |
| 18/12/2024 | 31 | 600 nghìn € |
| 18/06/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 20/10/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 16/12/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 18/06/2026 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật50
- Tư duy67
- Sức mạnh34
- Thể lực34