
Riccardo Gatti là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Carpi.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
26Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | — | 0 | 0 | 3,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 3,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/26 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Serie C | @ Novara | H 2-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Serie C | vs A.C. Ospitaletto | H 2-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 0 | — | — | 6,30 |
| 13/09/2026 | Serie C | vs Cittadella | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie C | @ Albinoleffe | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Serie C | vs Juventus U23 | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/09/2014 | 17 | 50 nghìn € |
| 16/06/2015 | 18 | 75 nghìn € |
| 07/06/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 25/06/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/12/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/06/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 14/12/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/06/2019 | 22 | 125 nghìn € |
| 17/12/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 23/07/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 22/06/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 21/12/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 21/06/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 20/12/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 20/06/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 16/06/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 18/12/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 16/12/2025 | 28 | 125 nghìn € |
| 18/06/2026 | 29 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Cittadella | Carpi | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2025 | US Casertana 1908 | Cittadella | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2024 | Albinoleffe | US Casertana 1908 | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2023 | Catanzaro | Albinoleffe | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2021 | A.C. Reggiana 1919 | Catanzaro | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Catanzaro | A.C. Reggiana 1919 | Cho mượn | — |
| 29/01/2021 | A.C. Reggiana 1919 | Catanzaro | Chuyển nhượng | — |
| 24/09/2020 | Atalanta | A.C. Reggiana 1919 | Hết hạn mượn 0.0005M € | 500 € |
| 30/06/2020 | Alma Juventus Fano | Atalanta | Cho mượn | — |
| 06/08/2019 | Atalanta | Alma Juventus Fano | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | AC Monopoli | Atalanta | Cho mượn | — |
| 12/07/2018 | Atalanta | AC Monopoli | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Reggina | Atalanta | Cho mượn | — |
| 06/07/2017 | Atalanta U19 | Reggina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Atalanta Youth | Atalanta U19 | Chuyển nhượng | — |