Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Riccardo Fiamozzi

TrentoHậu vệITA
33Tuổi
178Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Riccardo Fiamozzi là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Trento.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
108Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—311080000092%16%102,20

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 108 phút · điểm TB 2,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/63 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/6 (16%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Riccardo Fiamozzi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/10/2026Serie C@ ASD AlcioneH 2-220000019/1001/1—6,60
26/09/2026Serie C@ Us PergoletteseH 0-03000005/500/1——
22/09/2026Serie Cvs Pro VercelliT 4-0dự bị00000—0———
24/08/2026Serie Cvs TrevisoT 2-1850000044/4800/4Đ—

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 450 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 900 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 900 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 100 nghìn €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/201522450 nghìn €
14/07/2016231,0 triệu €
01/01/201723900 nghìn €
08/06/2017241,0 triệu €
20/12/201724900 nghìn €
17/06/201825750 nghìn €
16/01/201925700 nghìn €
04/06/201926700 nghìn €
11/12/201926500 nghìn €
07/04/202026400 nghìn €
20/08/202027450 nghìn €
21/02/202127500 nghìn €
23/06/202128500 nghìn €
27/12/202128500 nghìn €
06/06/202229500 nghìn €
06/10/202229400 nghìn €
19/06/202330300 nghìn €
26/12/202330250 nghìn €
02/06/202431300 nghìn €
22/12/202431300 nghìn €
01/06/202532250 nghìn €
16/12/202532175 nghìn €
18/06/202633100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy50
  • Sức mạnh51
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com