Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Riccardo Collodel

NovaraTiền vệITA
27Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Riccardo Collodel là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Novara.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
866Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—10108660008181%50%105,92

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 866 phút · điểm TB 5,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
322/396 (81%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
17/39 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
15
Phá bóng
8
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/57 (50%)
Không chiến thắng / thua
6 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 19
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
93
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Riccardo Collodel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie C@ AlbinoleffeH 2-2680000125/3213/5V6,50
10/10/2026Serie Cvs CittadellaB 0-2900010031/3606/12—5,50
04/10/2026Serie C@ AC Dolomiti BellunesiT 2-1900011050/6623/4—6,80
26/09/2026Serie Cvs A.C. OspitalettoB 0-2900020045/5401/3—6,40
20/09/2026Serie Cvs CarpiH 2-2900000142/4614/8—6,70
17/09/2026Serie C@ LumezzaneH 0-0900010053/6305/7—7,50
14/09/2026Serie Cvs Us PergoletteseB 0-1900000230/3605/8—6,80
08/09/2026Serie C@ Renate ACT 2-1900000111/1500/2—6,80
01/09/2026Serie Cvs US Folgore CarateseH 2-2900020225/3302/6——
22/08/2026Serie C@ Juventus U23B 0-1780010010/1500/2—6,24

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 225 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 175 nghìn €20152026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/11/20151750 nghìn €
06/06/20161775 nghìn €
15/05/20171875 nghìn €
31/01/20181975 nghìn €
24/06/201819100 nghìn €
14/12/201820125 nghìn €
20/06/201920150 nghìn €
15/12/201921200 nghìn €
23/07/202021225 nghìn €
10/01/202122200 nghìn €
20/06/202122200 nghìn €
28/12/202123175 nghìn €
20/06/202223300 nghìn €
19/12/202224250 nghìn €
19/06/202324200 nghìn €
20/12/202325200 nghìn €
17/06/202425150 nghìn €
18/12/202426125 nghìn €
18/06/202526150 nghìn €
16/12/202527150 nghìn €
18/06/202627175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2025US Casertana 1908NovaraChuyển nhượng—
27/08/2024SpalUS Casertana 1908Chuyển nhượng—
15/08/2023Siena FCSpalChuyển nhượng—
21/07/2022CremoneseSiena FCChuyển nhượng—
29/06/2022LuccheseCremoneseCho mượn—
20/01/2022CremoneseLuccheseChuyển nhượng—
09/07/2021NovaraCremoneseChuyển nhượng—
29/06/2019ViboneseNovaraCho mượn—
22/08/2018NovaraViboneseChuyển nhượng—
29/06/2018US FiorenzuolaNovaraCho mượn—
15/07/2017Novara PrimaveraUS FiorenzuolaChuyển nhượng—
30/06/2015Novara Under 17Novara PrimaveraChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com