
Riccardo Ciervo là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Cagliari.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
2Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | — | 0 | 0 | 6,00 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 2 phút · điểm TB 6,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/4 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A | @ Monza | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Serie A | vs Juventus | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Serie A | @ Udinese | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Serie A | @ Atalanta | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Serie A | vs Lecce | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Hellas Verona | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/45 | 1 | 3/8 | — | 6,10 |
| 31/08/2026 | Serie A | vs Inter Milan | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 0/1 | — | 6,64 |
| 24/08/2026 | Serie A | @ Atalanta | B 1-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,00 |
| 17/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Cesena | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Serie B | vs Padova | B 3-4 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | — | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 27/12/2021 | 19 | 800 nghìn € |
| 14/03/2022 | 19 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2022 | 20 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2022 | 20 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2023 | 21 | 1,3 triệu € |
| 26/12/2023 | 21 | 1,3 triệu € |
| 02/06/2024 | 22 | 1,3 triệu € |
| 22/12/2024 | 22 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 10/12/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 24 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/08/2026 | Sassuolo | Cagliari | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Cesena | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 05/08/2025 | Sassuolo | Cesena | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Cosenza Calcio 1914 | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 05/07/2024 | Sassuolo | Cosenza Calcio 1914 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | SudTirol | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 13/07/2023 | Sassuolo | SudTirol | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Venezia | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 26/01/2023 | Sassuolo | Venezia | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2023 | Frosinone | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 03/07/2022 | Sassuolo | Frosinone | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | AS Roma | Sassuolo | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2022 | Sassuolo | AS Roma | Cho mượn | — |
| 27/01/2022 | AS Roma | Sassuolo | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2022 | Sampdoria | AS Roma | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | AS Roma | Sampdoria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | AS Roma U20 | AS Roma | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | AS Roma U18 | AS Roma U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AS Roma U17 | AS Roma U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AS Rom Youth | AS Roma U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật56
- Tư duy55
- Sức mạnh39
- Thể lực31