
Riccardo Burgio là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Bari.
Tiểu sử Riccardo Burgio
Riccardo Burgio là tiền vệ của câu lạc bộ Bari, mang quốc tịch Italy, sinh ngày 05/05/2001 và 25 tuổi. Cầu thủ cao 187 cm, nặng 75 kg và thuận chân trái. Tại Serie C mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 3 lần với 176 phút thi đấu và điểm trung bình 4,03. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, cao nhất đạt 250 nghìn € (2021), hợp đồng đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
223Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 223 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 40% | 0 | 0 | 4,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 223 phút · điểm TB 4,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/85 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/19 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/8 (12%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/20 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs Crotone | H 0-0 | 47 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/25 | 1 | 1/5 | — | 6,70 |
| 10/10/2026 | Serie C | vs A.S.D. Giugliano Calcio 1928 | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie C | @ Altamura | T 3-0 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 2/4 | — | 6,40 |
| 06/09/2026 | Serie C | vs Casarano | T 1-0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | 3/8 | — | 5,70 |
| 29/08/2026 | Serie C | @ Barletta | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Serie C | vs Cavese | T 3-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/32 | 0 | 2/3 | — | — |
| 18/04/2026 | Serie B | vs Venezia | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2020 | 19 | 250 nghìn € |
| 10/01/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 20/06/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 19/12/2021 | 20 | 225 nghìn € |
| 21/06/2022 | 21 | 175 nghìn € |
| 20/12/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 20/06/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 18/06/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 10/12/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 03/06/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật48
- Tư duy57
- Sức mạnh45
- Thể lực36