Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Riccardo Brosco

AS Ostia MareHậu vệITA
35Tuổi
191Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Riccardo Brosco là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo AS Ostia Mare.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—10109000009177%57%005,15

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 5,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/9
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
269/348 (77%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
23/66 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
21
Phá bóng
59
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/76 (57%)
Không chiến thắng / thua
34 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 16
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
86
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Riccardo Brosco · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie C@ PescaraB 0-2900010024/3102/3—6,30
10/10/2026Serie Cvs US PianeseH 0-0900010033/44311/14—7,40
05/10/2026Serie C@ Latina Calcio 1932H 1-1900010016/2503/9—5,90
27/09/2026Serie Cvs ForliH 1-1900011131/3604/5—6,40
21/09/2026Serie C@ GubbioT 2-0900030035/4102/5—6,80
16/09/2026Serie Cvs RavennaB 0-1900000031/3915/9—6,40
13/09/2026Serie C@ Sassari TorresB 2-3900010017/2614/7—6,10
06/09/2026Serie C@ Vis PesaroT 2-1900000022/2801/6—6,20
29/08/2026Serie Cvs GrossetoB 1-2900010022/2927/11——
24/08/2026Serie C@ PerugiaB 0-1900000038/4905/7——

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 500 nghìn €2009: 600 nghìn €2010: 800 nghìn €2010: 800 nghìn €2011: 600 nghìn €2011: 450 nghìn €2011: 500 nghìn €2012: 400 nghìn €2012: 400 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 700 nghìn €2014: 1,0 triệu €2015: 800 nghìn €2015: 800 nghìn €2015: 800 nghìn €2016: 650 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 750 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 850 nghìn €2019: 850 nghìn €2019: 850 nghìn €2020: 675 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20092026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/08/200918500 nghìn €
23/09/200918600 nghìn €
18/07/201019800 nghìn €
05/10/201019800 nghìn €
12/02/201120600 nghìn €
03/06/201120450 nghìn €
31/12/201120500 nghìn €
05/06/201221400 nghìn €
25/12/201221400 nghìn €
04/07/201322400 nghìn €
28/01/201422700 nghìn €
14/07/2014231,0 triệu €
09/02/201524800 nghìn €
28/06/201524800 nghìn €
27/12/201524800 nghìn €
12/06/201625650 nghìn €
18/12/201625800 nghìn €
08/06/201726750 nghìn €
20/12/201726700 nghìn €
17/06/201827750 nghìn €
16/01/201927850 nghìn €
04/06/201928850 nghìn €
29/12/201928850 nghìn €
07/04/202029675 nghìn €
20/08/202029800 nghìn €
21/02/202130600 nghìn €
23/06/202130500 nghìn €
28/12/202130400 nghìn €
05/06/202231350 nghìn €
20/12/202231350 nghìn €
20/06/202332350 nghìn €
20/12/202332300 nghìn €
17/06/202433200 nghìn €
18/12/202433200 nghìn €
18/06/202534200 nghìn €
10/12/202534175 nghìn €
18/06/202635150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2026FoggiaAS Ostia MareChuyển nhượng—
01/02/2026PescaraFoggiaChuyển nhượng—
29/08/2022VicenzaPescaraChuyển nhượng—
19/07/2021AscoliVicenzaChuyển nhượng—
23/07/2018Hellas VeronaAscoliHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
29/06/2018CarpiHellas VeronaCho mượn—
28/08/2017Hellas VeronaCarpiChuyển nhượng—
29/06/2017Latina Calcio U20Hellas VeronaCho mượn—
30/01/2017Hellas VeronaLatina Calcio U20Chuyển nhượng—
29/01/2017Latina Calcio U20Hellas VeronaHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
09/07/2014ParmaLatina Calcio U20Hết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2014Latina Calcio U20ParmaCho mượn—
07/07/2013ParmaLatina Calcio U20Chuyển nhượng—
30/06/2013PescaraParmaHết hạn mượn 0.0005M €500 €
29/06/2013TernanaPescaraCho mượn—
30/08/2012PescaraTernanaChuyển nhượng—
26/08/2011ParmaPescaraHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
25/08/2011TriestinaParmaHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
30/06/2010AS RomaTriestinaHết hạn mượn 0.1005M €100 nghìn €
29/06/2010TriestinaAS RomaCho mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy44
  • Sức mạnh60
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com