Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Riccardo Braschi

ThunTiền đạoITA
20Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Riccardo Braschi là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Thun.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

4Trận ra sân
0Đá chính
64Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,41Bàn/90 phút
64Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
55%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—20350001171%56%006,62
Switzerland Cup2026-2027—102011000——00—
Cúp C3 châu Âu2026-2027—109000100%40%006,35

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 35 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/7 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/16 (56%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 20 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 9 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
0/2 (0%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Riccardo Braschi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Twente EnschedeB 0-19001000/202/5—6,35
10/10/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC ZurichB 2-417001100/114/9—6,54
30/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ St. GallenT 4-318000005/625/7—6,70
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Lech PoznanH 2-229000001/101/5—6,40
21/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Lech PoznanB 0-7dự bị00000—0———
16/08/2026Switzerland Cup@ Saxon SportsT 6-02000000—0———
01/08/2026Giao hữu CLB@ Real MadridH 2-2dự bị00000—0———
29/05/2026Italian Campionato Primavera 1vs Parma U20T 2-190103105/902/12——
23/05/2026Serie Avs AtalantaH 1-1dự bị00000—0———
17/05/2026Serie A@ JuventusT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 2,0 triệu €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/202518600 nghìn €
22/12/202519600 nghìn €
28/05/2026192,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/08/2026FiorentinaThunHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
07/03/2026Fiorentina U19FiorentinaChuyển nhượng—
30/06/2023Fiorentina U18Fiorentina U19Chuyển nhượng—
30/06/2022Fiorentina U17Fiorentina U18Chuyển nhượng—
31/01/2022Fiorentina YouthFiorentina U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ70
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy67
  • Sức mạnh26
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com