
Ricardo Van Rhijn
Hậu vệNED
35Tuổi
183Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
—Giá trị
Ricardo Van Rhijn là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch NED.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs HHC Hardenberg | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 16/05/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ GVVV Veenendaal | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 09/05/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Excelsior Maassluis | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 25/04/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ RKAV Volendam | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 18/04/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs HSV Hoek | B 1-5 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 11/04/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Jong Sparta Rotterdam Youth | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 28/03/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Spakenburg | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2011 | 20 | 100 nghìn € |
| 04/01/2012 | 20 | 250 nghìn € |
| 29/06/2012 | 21 | 1,5 triệu € |
| 08/10/2012 | 21 | 2,5 triệu € |
| 08/01/2013 | 21 | 3,5 triệu € |
| 27/05/2013 | 21 | 4,5 triệu € |
| 10/02/2014 | 22 | 4,5 triệu € |
| 10/08/2014 | 23 | 4,0 triệu € |
| 15/02/2015 | 23 | 4,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 24 | 4,0 triệu € |
| 10/11/2015 | 24 | 3,5 triệu € |
| 04/02/2016 | 24 | 2,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 25 | 2,5 triệu € |
| 20/01/2017 | 25 | 3,0 triệu € |
| 05/06/2017 | 25 | 3,0 triệu € |
| 25/10/2017 | 26 | 2,0 triệu € |
| 16/01/2018 | 26 | 2,0 triệu € |
| 11/06/2018 | 26 | 1,5 triệu € |
| 27/12/2018 | 27 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 18/09/2019 | 28 | 800 nghìn € |
| 17/12/2019 | 28 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 650 nghìn € |
| 13/10/2020 | 29 | 650 nghìn € |
| 08/03/2021 | 29 | 550 nghìn € |
| 18/05/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 27/10/2021 | 30 | 400 nghìn € |
| 14/12/2021 | 30 | 350 nghìn € |
| 15/06/2022 | 31 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2015; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | AFC Amsterdam | Retired | Tự do | — |
| 30/06/2024 | FC Lisse | AFC Amsterdam | Chuyển nhượng | — |
| 09/11/2023 | — | FC Lisse | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Karlsruher SC | Free player | Trở lại | — |
| 18/10/2021 | Free player | Karlsruher SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Emmen | Free player | Trở lại | — |
| 04/10/2020 | SC Heerenveen | Emmen | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | AZ Alkmaar | SC Heerenveen | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2018 | Club Brugge | AZ Alkmaar | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | AZ Alkmaar | Club Brugge | Cho mượn | — |
| 29/08/2017 | Club Brugge | AZ Alkmaar | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2016 | AFC Ajax | Club Brugge | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 31/12/2011 | Ajax Amsterdam U21 | AFC Ajax | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Ajax U19 | Ajax Amsterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | AjaxU17 | Ajax U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Ajax Amsterdam Youth | AjaxU17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Tư duy43
- Sức mạnh53
- Thể lực47
- Kỹ thuật44