Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ricardo Van Rhijn

Hậu vệNED
35Tuổi
183Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
—Giá trị

Ricardo Van Rhijn là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch NED.

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ricardo Van Rhijn · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026Netherlands Tweede Divisievs HHC HardenbergB 2-39000000—0——5,90
16/05/2026Netherlands Tweede Divisie@ GVVV VeenendaalH 1-19000000—0——6,10
09/05/2026Netherlands Tweede Divisievs Excelsior MaassluisT 3-29000000—0——5,70
25/04/2026Netherlands Tweede Divisie@ RKAV VolendamT 3-09000000—0——7,00
18/04/2026Netherlands Tweede Divisievs HSV HoekB 1-59001000—0——5,70
11/04/2026Netherlands Tweede Divisie@ Jong Sparta Rotterdam YouthB 0-39000000—0——6,00
28/03/2026Netherlands Tweede Divisievs SpakenburgT 2-09000000—0——7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 100 nghìn €2012: 250 nghìn €2012: 1,5 triệu €2012: 2,5 triệu €2013: 3,5 triệu €2013: 4,5 triệu €2014: 4,5 triệu €2014: 4,0 triệu €2015: 4,5 triệu €2015: 4,0 triệu €2015: 3,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €20112022
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/201120100 nghìn €
04/01/201220250 nghìn €
29/06/2012211,5 triệu €
08/10/2012212,5 triệu €
08/01/2013213,5 triệu €
27/05/2013214,5 triệu €
10/02/2014224,5 triệu €
10/08/2014234,0 triệu €
15/02/2015234,5 triệu €
30/06/2015244,0 triệu €
10/11/2015243,5 triệu €
04/02/2016242,5 triệu €
14/07/2016252,5 triệu €
20/01/2017253,0 triệu €
05/06/2017253,0 triệu €
25/10/2017262,0 triệu €
16/01/2018262,0 triệu €
11/06/2018261,5 triệu €
27/12/2018271,2 triệu €
11/06/2019271,0 triệu €
18/09/201928800 nghìn €
17/12/201928800 nghìn €
07/04/202028650 nghìn €
13/10/202029650 nghìn €
08/03/202129550 nghìn €
18/05/202129500 nghìn €
27/10/202130400 nghìn €
14/12/202130350 nghìn €
15/06/202231350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2015; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026AFC AmsterdamRetiredTự do—
30/06/2024FC LisseAFC AmsterdamChuyển nhượng—
09/11/2023—FC LisseChuyển nhượng—
30/06/2022Karlsruher SCFree playerTrở lại—
18/10/2021Free playerKarlsruher SCChuyển nhượng—
30/06/2021EmmenFree playerTrở lại—
04/10/2020SC HeerenveenEmmenChuyển nhượng—
31/07/2019AZ AlkmaarSC HeerenveenChuyển nhượng—
30/08/2018Club BruggeAZ AlkmaarChuyển nhượng—
29/06/2018AZ AlkmaarClub BruggeCho mượn—
29/08/2017Club BruggeAZ AlkmaarChuyển nhượng—
19/07/2016AFC AjaxClub BruggeHết hạn mượn 1.8M €1,8 triệu €
31/12/2011Ajax Amsterdam U21AFC AjaxChuyển nhượng—
30/06/2010Ajax U19Ajax Amsterdam U21Chuyển nhượng—
30/06/2008AjaxU17Ajax U19Chuyển nhượng—
30/06/2006Ajax Amsterdam YouthAjaxU17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Tư duy43
  • Sức mạnh53
  • Thể lực47
  • Kỹ thuật44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com