
Ricardo Valente là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Leixoes.
Tiểu sử Ricardo Valente
Ricardo Valente là tiền đạo người Bồ Đào Nha, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Leixoes, sinh ngày 03/04/1991 và hiện 35 tuổi. Về thể hình, cầu thủ cao 181 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của cầu thủ là 1,8 triệu € vào năm 2016. Đây là cầu thủ thuộc thế hệ sinh năm 1991, khoác áo Leixoes ở vị trí tiền đạo.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Lusitania FC | T 2-1 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/2 | — | 6,32 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ GD Chaves | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Maritimo | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Oliveirense | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SCU Torreense | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7/9 | 1 | 1/3 | — | 6,30 |
| 22/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Pacos de Ferreira | T 3-2 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/14 | 1 | 4/10 | — | 6,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/11/2013 | 22 | 250 nghìn € |
| 16/02/2015 | 23 | 500 nghìn € |
| 30/06/2015 | 24 | 1,3 triệu € |
| 23/02/2016 | 24 | 1,8 triệu € |
| 28/07/2016 | 25 | 1,8 triệu € |
| 21/02/2017 | 25 | 1,2 triệu € |
| 25/06/2017 | 26 | 1,0 triệu € |
| 06/02/2018 | 26 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2018 | 27 | 1,5 triệu € |
| 31/10/2018 | 27 | 1,0 triệu € |
| 10/01/2019 | 27 | 500 nghìn € |
| 06/06/2019 | 28 | 400 nghìn € |
| 13/11/2019 | 28 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 16/08/2020 | 29 | 350 nghìn € |
| 17/12/2020 | 29 | 250 nghìn € |
| 20/03/2021 | 29 | 350 nghìn € |
| 02/06/2021 | 30 | 500 nghìn € |
| 21/10/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 16/01/2022 | 30 | 150 nghìn € |
| 08/06/2022 | 31 | 150 nghìn € |
| 27/12/2022 | 31 | 100 nghìn € |
| 27/06/2023 | 32 | 100 nghìn € |
| 13/12/2023 | 32 | 75 nghìn € |
| 19/06/2024 | 33 | 75 nghìn € |
| 15/12/2024 | 33 | 75 nghìn € |
| 22/06/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 21/12/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 23/06/2026 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2016; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật41
- Tư duy48
- Sức mạnh36
- Thể lực45