
Ricardo Silva là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo America MG.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
17Trận ra sân
16Đá chính
1.434Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/10Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 17 | 16 | 1.434 | 0 | 0 | 0 | 10 | 1 | 90% | 72% | 0 | 0 | 6,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.434 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 918/1012 (90%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 53/103 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 87
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 72/100 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 45 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 15
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 106
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/38 | 0 | 2/3 | — | 7,05 |
| 13/10/2026 | Serie B Brazil | @ Criciuma | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/41 | 3 | 5/7 | — | 6,83 |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | vs Fortaleza | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Serie B Brazil | @ Atletico Clube Goianiense | B 0-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/28 | 0 | 1/2 | — | 6,55 |
| 15/09/2026 | Serie B Brazil | vs Sao Bernardo | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 71/76 | 0 | 3/5 | — | 6,45 |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | vs Nautico (PE) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/39 | 1 | 2/3 | — | 6,13 |
| 05/09/2026 | Serie B Brazil | @ CRB AL | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/62 | 0 | 2/5 | — | 6,08 |
| 31/08/2026 | Serie B Brazil | vs Ponte Preta | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 83/86 | 1 | 6/9 | — | 8,00 |
| 25/08/2026 | Serie B Brazil | @ Sport Club do Recife | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/63 | 0 | 2/4 | — | 6,45 |
| 21/08/2026 | Serie B Brazil | @ Gremio Novorizontino | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/64 | 1 | 8/10 | — | 6,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2014 | 21 | 100 nghìn € |
| 31/01/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 30/05/2015 | 22 | 250 nghìn € |
| 14/12/2015 | 23 | 250 nghìn € |
| 26/05/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 22/07/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/11/2016 | 24 | 350 nghìn € |
| 06/12/2017 | 25 | 200 nghìn € |
| 22/05/2018 | 25 | 100 nghìn € |
| 27/05/2021 | 28 | 100 nghìn € |
| 16/12/2021 | 29 | 100 nghìn € |
| 17/06/2022 | 29 | 100 nghìn € |
| 18/08/2022 | 30 | 100 nghìn € |
| 13/11/2022 | 30 | 150 nghìn € |
| 06/04/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 24/07/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 10/12/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 17/04/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 26/11/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 26/06/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 23/11/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 18/05/2026 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh66
- Thể lực52