
Ricardo Schutte là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Penafiel.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
1Đá chính
156Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 7 | 0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 58% | 33% | 1 | 0 | 2,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 2,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/12 (58%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/12 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Sporting CP B | T 2-0 | 22 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 4/5 | 0 | 2/8 | — | 6,70 |
| 16/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SCU Torreense | H 2-2 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 2/3 | — | 6,57 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Portimonense SC | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/1 | — | 6,11 |
| 18/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Pacos de Ferreira | B 1-2 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/15 | 1 | 5/12 | — | 6,29 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Maritimo | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/16 | 0 | 3/8 | V | 6,47 |
| 05/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SCU Torreense | B 2-3 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/17 | 0 | 5/7 | — | 6,25 |
| 26/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Porto B | T 3-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 1 | 7/9 | — | 6,36 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Uniao Leiria | B 2-4 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/19 | 0 | 7/13 | — | 6,34 |
| 11/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Viseu | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Sporting CP B | T 2-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/4 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 07/01/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 23/06/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 31/03/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 26/06/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 28/12/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 13/12/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 19/06/2024 | 26 | 275 nghìn € |
| 15/12/2024 | 26 | 225 nghìn € |
| 22/06/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 23/06/2026 | 28 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/01/2026 | Vizela | Penafiel | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2025 | Oliveirense | Vizela | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2023 | UD Logrones | Oliveirense | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2022 | CF Estrela Amadora SAD | UD Logrones | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2022 | Rio Ave U23 | CF Estrela Amadora SAD | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Mirandes | Rio Ave U23 | Cho mượn | — |
| 23/08/2020 | Rio Ave U23 | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Rio Ave FC B | Rio Ave U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Rio Ave U19 | Rio Ave FC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Rio Ave U17 | Rio Ave U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Rio Ave FC Sub-15 | Rio Ave U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Dragon Force U15 | Rio Ave FC Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Porto Youth | Dragon Force U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật41
- Tư duy50
- Sức mạnh38
- Thể lực47