
Ricardo Salcedo là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Sport Huancayo.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
28Đá chính
2.372Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2372Phút/bàn
5/21Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
10/1Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 28 | 28 | 2.372 | 1 | 0 | 1 | 21 | 5 | 86% | 55% | 10 | 1 | 6,47 |
| Copa de la Liga | — | — | 1 | 1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.372 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/21
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 17/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/33
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 757/878 (86%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/64 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/87
- Cắt bóng
- 33
- Phá bóng
- 47
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 156/281 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 31
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 137 / 94
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 175
- Phạm lỗi
- 59
- Bị phạm lỗi
- 33
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 22/10/2026
Copa de la Liga · 1 trận ra sân, 61 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Cusco FC | T 2-1 | 76 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 16/18 | 5 | 10/13 | V | 6,23 |
| 10/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Deportivo Garcilaso | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 1/3 | V | 6,36 |
| 21/09/2026 | Liga 1 Peru | vs UTC Cajamarca | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 0 | 3/7 | V | 5,89 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Comerciantes Unidos | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 37/44 | 3 | 4/9 | V | 6,68 |
| 31/08/2026 | Liga 1 Peru | @ AD Tarma | T 3-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/20 | 3 | 5/11 | Đ | 5,89 |
| 22/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Moquegua | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 6 | 0 | 0 | 47/50 | 1 | 2/7 | — | 6,49 |
| 16/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Sporting Cristal | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/35 | 2 | 3/7 | — | 6,37 |
| 08/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Los Chankas | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 27/32 | 6 | 7/9 | — | 6,55 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | @ FC Cajamarca | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/32 | 4 | 9/18 | — | 6,77 |
| 26/07/2026 | Liga 1 Peru | vs Atletico Grau | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 57/61 | 1 | 1/8 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2016 | 26 | 250 nghìn € |
| 12/12/2016 | 26 | 250 nghìn € |
| 21/06/2017 | 27 | 250 nghìn € |
| 28/12/2017 | 27 | 250 nghìn € |
| 16/04/2019 | 29 | 275 nghìn € |
| 14/02/2020 | 29 | 275 nghìn € |
| 08/12/2020 | 30 | 225 nghìn € |
| 19/05/2021 | 31 | 175 nghìn € |
| 21/11/2021 | 31 | 225 nghìn € |
| 31/05/2022 | 32 | 325 nghìn € |
| 21/11/2022 | 32 | 350 nghìn € |
| 01/06/2023 | 33 | 325 nghìn € |
| 19/11/2023 | 33 | 275 nghìn € |
| 27/05/2024 | 34 | 225 nghìn € |
| 06/11/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 11/06/2025 | 35 | 175 nghìn € |
| 18/09/2025 | 35 | 125 nghìn € |
| 05/11/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 04/06/2026 | 36 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật43
- Tư duy47
- Sức mạnh62
- Thể lực51