
Ricardo Phillips là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch PAN, hiện khoác áo Plaza Amador.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
9Đá chính
522Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
522Phút/bàn
1/10Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
1,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Panamanian Liga de Futbol | 2026 | — | 15 | 6 | 311 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 3 | 3 | 211 | 0 | 0 | 1 | 10 | 1 | 84% | 54% | 0 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Panamanian Liga de Futbol · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 311 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 211 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/10
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/102 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/24 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ LD Alajuelense | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Xelaju MC | T 5-2 | 54 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 26/32 | 1 | 2/2 | — | 6,83 |
| 05/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Luis Angel Firpo | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 22/27 | 0 | 1/2 | — | 6,33 |
| 29/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Diriangen | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 38/43 | 1 | 10/20 | — | 7,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/07/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/12/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 25/06/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 19/12/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 20/06/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 21/12/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 23/09/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 15/12/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 08/04/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 15/06/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 11/12/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 21/05/2026 | 25 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.