
Ricardo Pepi là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo PSV Eindhoven.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
518Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
172Phút/bàn
7/19Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 435 | 3 | 1 | 0 | 19 | 7 | 84% | 34% | 0 | 0 | 7,03 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 38% | 0 | 0 | 6,45 |
| Siêu cúp Hà Lan | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 435 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/19
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/69 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/23 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 10
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 83 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/16 (93%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/13 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Siêu cúp Hà Lan · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Eredivisie | @ FC Twente Enschede | B 2-3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 6,33 |
| 14/09/2026 | Eredivisie | vs Sparta Rotterdam | T 4-1 | 30 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/10 | 1 | 1/2 | — | 6,89 |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Shakhtar Donetsk | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/16 | 3 | 5/13 | — | 6,45 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | @ AFC Ajax | T 3-1 | 63 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/9 | 1 | 1/4 | — | 7,84 |
| 30/08/2026 | Eredivisie | @ FC Utrecht | T 6-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/11 | 0 | 2/4 | — | 6,46 |
| 23/08/2026 | Eredivisie | vs Groningen | T 5-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 2 | 10/10 | 0 | 0/2 | — | 7,10 |
| 16/08/2026 | Eredivisie | @ Excelsior SBV | T 2-1 | 84 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | 12/16 | 1 | 2/4 | — | 8,15 |
| 09/08/2026 | Eredivisie | vs Fortuna Sittard | H 2-2 | 80 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 7/10 | 0 | 1/6 | — | 6,23 |
| 02/08/2026 | Siêu cúp Hà Lan | vs AZ Alkmaar | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/07/2026 | World Cup | vs Bỉ | B 1-4 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 3/3 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/10/2019 | 16 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 17 | 350 nghìn € |
| 25/08/2020 | 17 | 600 nghìn € |
| 17/12/2020 | 17 | 1,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 18 | 2,5 triệu € |
| 08/11/2021 | 18 | 8,0 triệu € |
| 23/03/2022 | 19 | 10,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 19 | 9,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 19 | 9,0 triệu € |
| 22/06/2023 | 20 | 9,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 20 | 11,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 21 | 12,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 21 | 18,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 22 | 16,0 triệu € |
| 01/12/2025 | 22 | 15,0 triệu € |
| 10/03/2026 | 23 | 25,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 23 | 30,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 30,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2023 | FC Augsburg | PSV Eindhoven | Hết hạn mượn 11M € | 11,0 triệu € |
| 29/06/2023 | Groningen | FC Augsburg | Cho mượn | — |
| 30/08/2022 | FC Augsburg | Groningen | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 02/01/2022 | FC Dallas | FC Augsburg | Hết hạn mượn 16.363636M € | 16,4 triệu € |
| 29/11/2020 | North Texas SC | FC Dallas | Cho mượn | — |
| 24/09/2020 | FC Dallas | North Texas SC | Chuyển nhượng | — |
| 20/06/2019 | North Texas SC | FC Dallas | Chuyển nhượng | — |
| 12/06/2019 | FC Dallas | North Texas SC | Cho mượn | — |
| 10/06/2019 | North Texas SC | FC Dallas | Chuyển nhượng | — |
| 05/12/2018 | FC Dallas Academy | North Texas SC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ80
- Kỹ thuật53
- Tư duy66
- Sức mạnh32
- Thể lực57