Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ricardo Peña

Club Jaiba BravaHậu vệMEX
34Tuổi
171Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Ricardo Peña là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club Jaiba Brava.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
781Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Mexico2026-2027—997810010081%52%104,29

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 781 phút · điểm TB 4,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
311/380 (81%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/20 (10%)
Chuyền dài chính xác
22/43 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
7
Phá bóng
26
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/48 (52%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 19
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
120
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ricardo Peña · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng 2 Mexico@ Atletico MoreliaT 2-1900100131/4311/4—7,20
11/10/2026Hạng 2 Mexicovs Alacranes de DurangoH 0-0900000120/2814/7—6,90
03/10/2026Hạng 2 Mexico@ Tepatitlan FCB 1-3dự bị00000—0———
06/09/2026Hạng 2 Mexicovs Venados FC YucatánT 4-3900000128/3023/7—6,50
30/08/2026Hạng 2 Mexico@ Mineros de ZacatecasB 0-2900000027/4014/6—5,91
23/08/2026Hạng 2 Mexicovs Alebrijes de OaxacaT 2-1820000137/4101/4——
17/08/2026Hạng 2 Mexico@ Leones Negros de la U. de G.B 0-4690000031/4012/3V5,36
09/08/2026Hạng 2 Mexicovs Cruz Azul HidalgoT 3-0900000043/5223/5——
02/08/2026Hạng 2 Mexico@ Club Deportivo TapatíoB 0-1900000162/6923/5—6,71
26/07/2026Hạng 2 Mexicovs Piratas FCH 0-0900000032/3724/7——

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €20182025
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/05/201825300 nghìn €
07/02/201926400 nghìn €
12/08/201927400 nghìn €
09/01/202027400 nghìn €
07/04/202027325 nghìn €
21/12/202028500 nghìn €
23/06/202230500 nghìn €
16/11/202230500 nghìn €
05/07/202331500 nghìn €
05/12/202331500 nghìn €
25/06/202432400 nghìn €
01/12/202432400 nghìn €
18/05/202532350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026CD IrapuatoClub Jaiba BravaChuyển nhượng—
22/07/2025Mineros de ZacatecasCD IrapuatoChuyển nhượng—
30/06/2024Celaya FCMineros de ZacatecasChuyển nhượng—
30/06/2021Queretaro FCCelaya FCChuyển nhượng—
29/06/2021Celaya FCQueretaro FCCho mượn—
31/12/2019Queretaro FCCelaya FCChuyển nhượng—
31/12/2018Queretaro FC IIQueretaro FCChuyển nhượng—
30/12/2018Cimarrones de SonoraQueretaro FC IICho mượn—
31/12/2017Queretaro FC IICimarrones de SonoraChuyển nhượng—
30/06/2014UnknownQueretaro FC IIChuyển nhượng—
30/06/2013Pumas U20UnknownChuyển nhượng—
30/06/2012Pumas TabascoPumas U20Chuyển nhượng—
30/06/2011Pumas U20Pumas TabascoChuyển nhượng—
30/06/2010Pumas UNAM U17Pumas U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy58
  • Sức mạnh49
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com