
Ricardo Oliveira là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo FC Juarez.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
7Đá chính
530Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
530Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 11 | 7 | 479 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 80% | 38% | 0 | 0 | 6,17 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 0 | 51 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 89% | 20% | 1 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 479 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/121 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 4/11 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/14 (14%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/72 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 31
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 51 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/19 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlante FC | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/22 | 2 | 5/13 | — | 6,70 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Cruz Azul | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 2 | 3/8 | — | 5,84 |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Tijuana | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 2/5 | — | 6,41 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Leon | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 2 | 4/10 | — | 6,02 |
| 19/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Tigres UANL | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/3 | — | 6,80 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Santos Laguna | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | — | — | 5,98 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Pachuca | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Toluca | B 0-4 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 5,82 |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Club America | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 5,97 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Rayados de Monterrey | B 1-6 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 1 | 2/5 | — | 5,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2021 | 22 | 275 nghìn € |
| 26/12/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 09/03/2022 | 23 | 800 nghìn € |
| 30/05/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 15/06/2023 | 24 | 700 nghìn € |
| 13/12/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 19/06/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 29/05/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 27 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Santa Clara | FC Juarez | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | SCU Torreense | Santa Clara | Cho mượn | — |
| 02/08/2020 | Santa Clara | SCU Torreense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | SC Praiense | Santa Clara | Cho mượn | — |
| 29/08/2019 | Santa Clara | SC Praiense | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2019 | Rio Ave FC B | Santa Clara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Rio Ave U19 | Rio Ave FC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Rio Ave U17 | Rio Ave U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Padroense U17 | Rio Ave U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Porto U15 | Padroense U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Porto Youth | FC Porto U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật50
- Tư duy46
- Sức mạnh33
- Thể lực30